antalkaline
/'ænt'ælkəlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Làm giảm độ kiềm, chống kiềm: Chỉ tính chất của một chất có tác dụng trung hòa hoặc làm giảm độ kiềm (tính bazơ) của một dung dịch hoặc môi trường khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This substance has strong antalkaline properties. (Chất này có đặc tính chống kiềm mạnh.)
- An antalkaline agent was added to the solution to lower its pH. (Một tác nhân làm giảm độ kiềm đã được thêm vào dung dịch để hạ thấp độ pH của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "antalkaline effect": hiệu ứng chống kiềm, tác dụng làm giảm kiềm.
- The antalkaline effect of the compound was measured in the lab. (Hiệu ứng chống kiềm của hợp chất đã được đo trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Antacid (n): thuốc kháng axit, chất chống axit (thường dùng trong y học để trung hòa axit dạ dày, khác với antalkaline là chống lại kiềm).
Từ đồng nghĩa
- Alkali-neutralizing: trung hòa kiềm.
- Base-reducing: làm giảm bazơ.
tính từ
- (hoá học) làm giảm độ kiềm, chống kiềm