antarctica
Danh từ riêng: - Châu Nam Cực: "Antarctica" là tên gọi của một lục địa nằm ở cực Nam của Trái Đất, gần như hoàn toàn nằm trong Vòng Nam Cực. Đây là lục địa lạnh nhất, khô nhất và có gió mạnh nhất trên thế giới, được bao phủ bởi một lớp băng dày tới gần 4.000 mét (13.000 feet). Lục địa này không có dân cư bản địa và chủ yếu được sử dụng cho nghiên cứu khoa học.
- (Châu Nam Cực có diện tích gấp đôi nước Úc.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu tại Châu Nam Cực.)
- (Không quốc gia nào sở hữu Châu Nam Cực; nó được quản lý bởi một hiệp ước quốc tế.)
- "the Antarctic": Có thể dùng như một danh từ để chỉ vùng Nam Cực nói chung, bao gồm cả lục địa Antarctica và các vùng biển xung quanh.
- Many species of penguins live in the Antarctic. (Nhiều loài chim cánh cụt sống ở vùng Nam Cực.)
- "Antarctic" (adj): Tính từ chỉ những thứ liên quan đến Châu Nam Cực.
- The Antarctic ice sheet is melting at an alarming rate. (Tảng băng ở Nam Cực đang tan chảy với tốc độ đáng báo động.)
- Antarctic (adj): thuộc về Nam Cực.
- Antarctic wildlife includes seals and whales. (Động vật hoang dã ở Nam Cực bao gồm hải cẩu và cá voi.)
- Antarctic Circle (n): Vòng Nam Cực, một vĩ tuyến tưởng tượng bao quanh cực Nam.
- The Antarctic Circle is located at approximately 66.5 degrees south latitude. (Vòng Nam Cực nằm ở khoảng vĩ độ 66,5 độ Nam.)
- the South Pole: cực Nam (mặc dù đây là một điểm cụ thể, không phải toàn bộ lục địa).
- Explorers have reached the South Pole multiple times. (Các nhà thám hiểm đã đến cực Nam nhiều lần.)
- the frozen continent: lục địa băng giá (cách gọi miêu tả).
- The frozen continent remains largely unexplored. (Lục địa băng giá phần lớn vẫn chưa được khám phá.)
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "Antarctica", nhưng có thể dùng: - Head to Antarctica: đi đến Châu Nam Cực. - The research team will head to Antarctica next month. (Đội nghiên cứu sẽ đi đến Châu Nam Cực vào tháng tới.) - Explore Antarctica: khám phá Châu Nam Cực. - Many adventurers dream of exploring Antarctica. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước khám phá Châu Nam Cực.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Antarctica", nhưng có thể dùng trong văn cảnh: - "Cold as Antarctica": lạnh như Châu Nam Cực (một cách so sánh ẩn dụ). - The wind outside is as cold as Antarctica. (Gió bên ngoài lạnh như ở Châu Nam Cực.)