antarthritic
/,æntɑ:'θritik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chữa bệnh viêm khớp: Dùng để mô tả một chất, phương pháp hoặc tác dụng có khả năng điều trị hoặc làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm khớp.
Danh từ:
- Thuốc chữa viêm khớp: Chỉ một loại thuốc hoặc dược phẩm được sử dụng để điều trị bệnh viêm khớp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor recommended an antarthritic diet. (Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn có tác dụng chữa bệnh viêm khớp.)
- This plant is known for its antarthritic properties. (Loại cây này được biết đến với đặc tính chữa viêm khớp.)
Danh từ:
- She takes an antarthritic every morning. (Cô ấy uống một viên thuốc chữa viêm khớp mỗi sáng.)
- The new antarthritic showed promising results in trials. (Loại thuốc chữa viêm khớp mới cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"antarthritic effect": tác dụng chữa viêm khớp.
- Researchers are studying the antarthritic effect of the compound. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác dụng chữa viêm khớp của hợp chất này.)
"antarthritic therapy": liệu pháp chữa viêm khớp.
- The patient responded well to the new antarthritic therapy. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với liệu pháp chữa viêm khớp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Antarthritic là một từ chuyên ngành y học. Các từ liên quan trong lĩnh vực này bao gồm:
- Arthritis (n): bệnh viêm khớp.
- Anti-inflammatory (adj/n): chống viêm / thuốc chống viêm (một đặc tính hoặc loại thuốc thường có trong các antarthritic).
Từ đồng nghĩa
- Antirheumatic (adj/n): chữa thấp khớp / thuốc chữa thấp khớp (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh vì viêm khớp dạng thấp là một dạng phổ biến).
- Anti-arthritic (adj/n): chống viêm khớp / thuốc chống viêm khớp (cách viết khác với dấu gạch nối, cùng nghĩa).
Lưu ý
- Antarthritic là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
- Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cụm từ mô tả như "thuốc trị viêm khớp" hoặc "có tác dụng trị viêm khớp" thay cho từ này.
tính từ
- (y học) chữa bệnh viêm khớp
danh từ
- (y học) thuốc viêm khớp