antasthmatic
/,æntæs'mætik/
Học thuậtThân thiện
An antasthmatic inhaler helps a person breathe more easily during an asthma attack.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chữa bệnh suyễn, chống hen: "Antasthmatic" mô tả một chất, thuốc hoặc phương pháp có tác dụng ngăn ngừa, làm giảm hoặc điều trị các triệu chứng của bệnh hen suyễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor prescribed an antasthmatic inhaler. (Bác sĩ kê đơn một loại ống hít chữa bệnh suyễn.)
- This herb is known for its antasthmatic properties. (Loại thảo dược này được biết đến với đặc tính chống hen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, dược lý để mô tả tác dụng điều trị đặc hiệu đối với bệnh hen.
- The research focuses on developing new antasthmatic drugs. (Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các loại thuốc chống hen mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Antiasthmatic (tính từ/danh từ): Một cách viết biến thể khác của "antasthmatic", cùng nghĩa.
- Antiasthmatic medications are essential for managing chronic conditions. (Các loại thuốc chống hen là thiết yếu để kiểm soát tình trạng mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Bronchodilator (danh từ): Thuốc giãn phế quản (một loại thuốc chống hen cụ thể).
- Anti-asthma (tính từ): Chống hen (thường dùng như một tính từ ghép trước danh từ, ví dụ: anti-asthma treatment).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "thuốc chữa hen" hoặc "thuốc trị suyễn" thay vì từ "antasthmatic".
An antasthmatic inhaler helps a person breathe more easily during an asthma attack.
tính từ
- (y học) chữa bệnh suyễn