ante-bellum

/'ænti'beləm/
Học thuật
Thân thiện
ante-bellum

A historian studies ante-bellum architecture in the southern United States.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước chiến tranh: "Ante-bellum" một tính từ mô tả thời kỳ hoặc điều kiện xảy ra trước một cuộc chiến tranh, đặc biệt một cuộc chiến lớn.
    • (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Trước Nội chiến Hoa Kỳ: Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ, "ante-bellum" đặc biệt dùng để chỉ thời kỳ trước Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), thường liên quan đến xã hội miền Nam nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The novel depicts the elegant but flawed society of the ante-bellum South. (Cuốn tiểu thuyết mô tả xã hội thanh lịch nhưng đầy khiếm khuyết của miền Nam thời tiền chiến.)
    • Many ante-bellum mansions have been preserved as historical museums. (Nhiều dinh thự thời trước Nội chiến đã được bảo tồn như những bảo tàng lịch sử.)
    • Studying ante-bellum economic policies helps us understand the causes of the war. (Nghiên cứu các chính sách kinh tế thời kỳ trước chiến tranh giúp chúng ta hiểu nguyên nhân của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ante-bellum architecture": Kiến trúc thời kỳ trước chiến tranh (thường chỉ phong cách kiến trúc đặc trưng của miền Nam nước Mỹ trước 1865).
    • The city is famous for its well-preserved ante-bellum architecture. (Thành phố nổi tiếng với kiến trúc thời tiền chiến được bảo tồn tốt.)
  • "Ante-bellum period/era": Thời kỳ/Thời đại trước chiến tranh.
    • The ante-bellum period was marked by growing tensions between the North and the South. (Thời kỳ trước Nội chiến được đánh dấu bởi những căng thẳng ngày càng gia tăng giữa miền Bắc miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-bellum (adj): Sau chiến tranh (đặc biệt sau Nội chiến Hoa Kỳ). Đây từ đối lập trực tiếp.
    • The post-bellum reconstruction era was a challenging time. (Thời kỳ tái thiết hậu chiến một giai đoạn đầy thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-war (adj): Trước chiến tranh (nghĩa tổng quát hơn, không đặc trưng cho nước Mỹ).
    • The country tried to maintain its pre-war neutrality. (Đất nước đã cố gắng duy trì sự trung lập thời tiền chiến của mình.)
Lưu ý
  • "Ante-bellum" một từ nguồn gốc Latin ("ante" nghĩa "trước", "bellum" nghĩa "chiến tranh"). Trong tiếng Anh hiện đại, thường được viết liền không dấu gạch nối: antebellum.
  • Từ này mang ý nghĩa lịch sử mạnh mẽ hầu như luôn gắn liền với lịch sử Hoa Kỳ khi được sử dụng một mình. Khi nói về các cuộc chiến tranh khác, người ta thường dùng "pre-war" hơn.
ante-bellum

A historian studies ante-bellum architecture in the southern United States.

tính từ
  1. trước chiến tranh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trước nội chiến