ante-mortem
/'ænti'mɔ:təm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra hoặc được thực hiện trước khi chết: "ante-mortem" mô tả một sự việc, tình trạng hoặc hành động diễn ra ngay trước thời điểm tử vong của một cá thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor noted the ante-mortem injuries on the body. (Bác sĩ ghi nhận những vết thương xảy ra trước khi chết trên thi thể.)
- An ante-mortem statement can be crucial evidence in a legal investigation. (Một lời khai trước khi chết có thể là bằng chứng quan trọng trong một cuộc điều tra pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ante-mortem examination": sự kiểm tra, khám nghiệm trước khi chết.
- The ante-mortem examination of the livestock was conducted to ensure food safety. (Việc kiểm tra gia súc trước khi giết mổ được thực hiện để đảm bảo an toàn thực phẩm.)
- "ante-mortem condition": tình trạng trước khi chết.
- Studying the ante-mortem condition of the patient helps in understanding the disease progression. (Nghiên cứu tình trạng của bệnh nhân trước khi chết giúp hiểu rõ sự tiến triển của bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Antemortem: Một cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng từ này.
- Premortem (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ điều gì đó xảy ra trước khi chết.
Từ đồng nghĩa
- Premortem: trước khi chết.
- Pre-death: trước cái chết.
Từ trái nghĩa
- Post-mortem: sau khi chết.
tính từ
- trước khi chết