ante-room

/'æntirum/
Học thuật
Thân thiện
ante-room

The officer waits in the ante-room before the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trước, phòng ngoài: Một căn phòng nhỏ nằm trước hoặc dẫn vào một căn phòng chính lớn hơn, thường được dùng như nơi chờ đợi hoặc tiếp khách trước khi vào phòng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guests waited in the ante-room before being ushered into the main hall. (Các vị khách chờ đợi trong phòng trước trước khi được mời vào hội trường chính.)
    • Her office has a small ante-room where her assistant sits. (Văn phòng của ấy một phòng ngoài nhỏ nơi trợ lý của ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wait in the ante-room": chờ đợi trong phòng ngoài.
    • The journalists were asked to wait in the ante-room until the minister was ready. (Các nhà báo được yêu cầu chờphòng ngoài cho đến khi bộ trưởng sẵn sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anteroom (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của cùng một từ, với nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Waiting room (n): Phòng chờ (thường dùng trong bệnh viện, nhà ga).
  • Vestibule (n): Tiền sảnh, phòng đợi nhỏ (thườnglối vào một tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Anteroom: Phòng trước.
  • Lobby: Hành lang, sảnh chờ.
  • Foyer: Sảnh chính, tiền sảnh (thường của rạp hát, khách sạn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ante-room")

ante-room

The officer waits in the ante-room before the meeting.

danh từ
  1. phòng trước, phòng ngoài
  2. (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan)