ante-room
/'æntirum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng trước, phòng ngoài: Một căn phòng nhỏ nằm trước hoặc dẫn vào một căn phòng chính lớn hơn, thường được dùng như nơi chờ đợi hoặc tiếp khách trước khi vào phòng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guests waited in the ante-room before being ushered into the main hall. (Các vị khách chờ đợi trong phòng trước trước khi được mời vào hội trường chính.)
- Her office has a small ante-room where her assistant sits. (Văn phòng của cô ấy có một phòng ngoài nhỏ nơi trợ lý của cô ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wait in the ante-room": chờ đợi trong phòng ngoài.
- The journalists were asked to wait in the ante-room until the minister was ready. (Các nhà báo được yêu cầu chờ ở phòng ngoài cho đến khi bộ trưởng sẵn sàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anteroom (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của cùng một từ, với nghĩa hoàn toàn tương đương.
- Waiting room (n): Phòng chờ (thường dùng trong bệnh viện, nhà ga).
- Vestibule (n): Tiền sảnh, phòng đợi nhỏ (thường ở lối vào một tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
- Anteroom: Phòng trước.
- Lobby: Hành lang, sảnh chờ.
- Foyer: Sảnh chính, tiền sảnh (thường của rạp hát, khách sạn).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ante-room")
danh từ
- phòng trước, phòng ngoài
- (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan)