ante-war

/'ænti'wɔ:/
Học thuật
Thân thiện
ante-war

A family enjoys a peaceful picnic in the ante-war countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước chiến tranh: Dùng để mô tả một sự vật, sự kiện, hoặc tình trạng xảy ra hoặc tồn tại trước khi một cuộc chiến tranh bắt đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ante-war economy was much more stable. (Nền kinh tế trước chiến tranh ổn định hơn nhiều.)
    • These buildings are ante-war constructions. (Những tòa nhà này các công trình xây dựng trước chiến tranh.)
    • He studied the ante-war political agreements. (Ông ấy nghiên cứu các hiệp định chính trị trước chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ante-war period": thời kỳ trước chiến tranh.

    • The novel is set in the ante-war period. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ trước chiến tranh.)
  • "ante-war generation": thế hệ trước chiến tranh.

    • The ante-war generation had different values. (Thế hệ trước chiến tranh những giá trị khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-war (adj): trước chiến tranh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Pre-war architecture is often very ornate. (Kiến trúc thời tiền chiến thường rất trang trí công phu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-war: trước chiến tranh.
  • Pre-conflict: trước xung đột.
ante-war

A family enjoys a peaceful picnic in the ante-war countryside.

tính từ
  1. trước chiến tranh

Từ gần giống