ante-war
/'ænti'wɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước chiến tranh: Dùng để mô tả một sự vật, sự kiện, hoặc tình trạng xảy ra hoặc tồn tại trước khi một cuộc chiến tranh bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ante-war economy was much more stable. (Nền kinh tế trước chiến tranh ổn định hơn nhiều.)
- These buildings are ante-war constructions. (Những tòa nhà này là các công trình xây dựng trước chiến tranh.)
- He studied the ante-war political agreements. (Ông ấy nghiên cứu các hiệp định chính trị trước chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ante-war period": thời kỳ trước chiến tranh.
- The novel is set in the ante-war period. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ trước chiến tranh.)
"ante-war generation": thế hệ trước chiến tranh.
- The ante-war generation had different values. (Thế hệ trước chiến tranh có những giá trị khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Pre-war (adj): trước chiến tranh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Pre-war architecture is often very ornate. (Kiến trúc thời tiền chiến thường rất trang trí công phu.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-war: trước chiến tranh.
- Pre-conflict: trước xung đột.
tính từ
- trước chiến tranh