antecedency

antecedency

The antecedency of the Roman Empire is studied in history class.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự trước, tính trước: "Antecedency" chỉ trạng thái hoặc sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác trong thời gian.

dụ sử dụng
  • (Tính trước của việc phát minh ra bánh xe so với sự phát triển của giao thông hiện đại không thể phủ nhận.)
  • (Về mặt pháp , sự trước của hợp đồng phải được xác lập để xác định trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in antecedency to": trong trạng thái trước so với.

    • The events in antecedency to the war were marked by rising tensions. (Các sự kiện trước cuộc chiến được đánh dấu bởi căng thẳng gia tăng.)
  • "by antecedency": dựa trên tính trước.

    • The court ruled by antecedency of the older law. (Tòa án phán quyết dựa trên tính trước của luật hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Antecedent (tính từ/danh từ): trước; tiền lệ.
    • The antecedent conditions were favorable for growth. (Các điều kiện trước rất thuận lợi cho sự phát triển.)
  • Antecedently (trạng từ): một cách trước.
    • The decision was made antecedently to the meeting. (Quyết định được đưa ra một cách trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Precedence: sự ưu tiên, tính trước.
  • Priority: sự ưu tiên, quyền được xử lý trước.
  • Anteriority: tính trước (thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp; thường dùng với giới từ "to" hoặc "of" trong cấu trúc danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "First come, first served": Ai đến trước được phục vụ trước (thành ngữ phản ánh khái niệm antecedency trong thực tế).
    • In this queue, antecedency is respected: first come, first served. (Trong hàng đợi này, tính trước được tôn trọng: ai đến trước được phục vụ trước.)