antecedence
/,ænti'si:dəns/
Học thuậtThân thiện
The principle of antecedence is clearly demonstrated in the geological layers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có trước, tình trạng đi trước: Trạng thái hoặc sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác trong thời gian hoặc thứ tự.
- Quyền ưu tiên, quyền được trước: Quyền lợi hoặc địa vị được ưu tiên hơn so với người khác.
- Sự đi ngược (thiên văn học): Hiện tượng một hành tinh di chuyển ngược chiều so với hướng thông thường trên bầu trời khi quan sát từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antecedence of the Roman Empire to the Middle Ages is a historical fact. (Sự có trước của Đế chế La Mã so với thời Trung Cổ là một sự thật lịch sử.)
- In matters of inheritance, the eldest son often has antecedence. (Trong các vấn đề thừa kế, con trai trưởng thường có quyền ưu tiên.)
- Astronomers studied the antecedence of Mars in its orbit. (Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu sự đi ngược của Sao Hỏa trên quỹ đạo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take antecedence over something": Được ưu tiên hơn, có quyền được xét trước một cái gì đó.
- Safety concerns must take antecedence over all other considerations. (Các mối lo ngại về an toàn phải được ưu tiên hơn tất cả các cân nhắc khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Antecedent (danh từ): Người, sự việc hoặc sự kiện đi trước.
- The war was an antecedent to the economic crisis. (Cuộc chiến là sự kiện đi trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Antecedent (tính từ): Xảy ra hoặc tồn tại trước đó.
- We need to examine the antecedent events. (Chúng ta cần xem xét các sự kiện xảy ra trước đó.)
- Antecedently (trạng từ): Một cách có trước.
- The rule was established antecedently. (Quy tắc đã được thiết lập từ trước.)
Từ đồng nghĩa
- Precedence: Sự đi trước, quyền ưu tiên.
- Priority: Sự ưu tiên.
- Precession: Sự đi trước (thường dùng trong thiên văn học).
Từ trái nghĩa
- Subsequence: Sự theo sau, sự xảy ra sau.
- Posteriority: Tính chất xảy ra sau.
The principle of antecedence is clearly demonstrated in the geological layers.
danh từ
- tình trạng ở trước
- quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên
- (thiên văn học) sự đi ngược