antecubital
Học thuậtThân thiện
A nurse applies a bandage to the patient's antecubital area after a blood draw.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến vùng trước khuỷu tay: "Antecubital" là một thuật ngữ giải phẫu học mô tả vị trí ở phía trước của khuỷu tay, nơi thường được sử dụng để lấy mẫu máu hoặc tiêm tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nurse applied a tourniquet to the patient's antecubital area. (Y tá đã quấn garô vào vùng trước khuỷu tay của bệnh nhân.)
- The antecubital fossa is a common site for venipuncture. (Hố trước khuỷu tay là một vị trí phổ biến để chọc tĩnh mạch lấy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Antecubital fossa": Hố trước khuỷu tay. Đây là thuật ngữ giải phẫu chính xác chỉ vùng lõm, rãnh nằm ở mặt trước của khuỷu tay.
- The median cubital vein runs within the antecubital fossa. (Tĩnh mạch nền khuỷu chạy trong hố trước khuỷu tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Antecubitally (trạng từ): Một cách ít phổ biến hơn, có nghĩa là "ở vùng trước khuỷu tay".
- The injection was administered antecubitally. (Mũi tiêm được thực hiện ở vùng trước khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
- Cubital (anterior): Khuỷu (mặt trước). Đây là một thuật ngữ giải phẫu học khác có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự, mặc dù "antecubital" là từ chuyên môn và cụ thể hơn.
Lưu ý
- "Antecubital" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa và giải phẫu học. Từ này hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y tế, hướng dẫn lâm sàng hoặc bối cảnh khám chữa bệnh.
A nurse applies a bandage to the patient's antecubital area after a blood draw.
Adjective
- thuộc, liên quan tới vùng trước khuỷu tay
- Blood was drawn from the antecubital region.Máu được dồn về từ vùng trước khuỷu tay.