antelope

/'æntiloup/
Học thuật
Thân thiện
antelope

An antelope grazes peacefully on the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương: Một loài động vật ăn cỏ, thuộc họ Bovidae, thường sống trên đồng cỏ hoặc thảo nguyên. Chúng được biết đến với vẻ ngoài thanh thoát, chân dài, chạy nhanh thường sừng (ở cả con đực con cái của nhiều loài).
    • Thịt linh dương: Chỉ thịt của con vật này được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ con vật):
    • A herd of antelope grazed peacefully on the savanna. (Một đàn linh dương đang gặm cỏ thanh bình trên thảo nguyên.)
    • The cheetah is known for its ability to chase down an antelope. (Báo săn được biết đến với khả năng đuổi bắt một con linh dương.)
  • Danh từ (chỉ thịt):
    • On the menu, they served grilled antelope. (Trong thực đơn, họ phục vụ món thịt linh dương nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antelope" thường được dùng như một danh từ số nhiều chung cho cả nhóm, mặc dù dạng số nhiều chính xác antelopes hoặc antelope (không đổi).
    • We saw many different antelope on our safari. (Chúng tôi đã thấy nhiều loài linh dương khác nhau trong chuyến safari.)
Biến thể từ liên quan
  • Gazelle (n): Linh dương Gazen, một loài linh dương nhỏ, thanh mảnh rất nhanh.
  • Impala (n): Linh dương Impala, một loài phổ biếnchâu Phi, khả năng nhảy cao.
  • Springbok (n): Linh dương Nhảy, loài linh dương biểu tượng của Nam Phi.
  • Buck (n): Thường chỉ con đực của các loài như linh dương, nai, hoặc thỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Ruminant (n): Động vật nhai lại (nhóm lớn hơn, bao gồm linh dương, , cừu...).
  • Ungulate (n): Động vật móng guốc (nhóm lớn hơn nữa, bao gồm ngựa, linh dương, lợn...).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "antelope" một cách ẩn dụ.)
antelope

An antelope grazes peacefully on the grassy savanna.

danh từ
  1. (động vật học) loài linh dương