antemundane

/'ænti'mʌndein/
Học thuật
Thân thiện
antemundane

The antemundane void was a formless expanse before creation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước lúc khai thiên lập địa: "antemundane" mô tả một thứ đó tồn tại hoặc xảy ra trước khi thế giới được tạo ra. Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc thần thoại để nói về thời gian hoặc trạng thái trước sự hình thành của vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The philosopher speculated about antemundane chaos. (Nhà triết học suy đoán về sự hỗn mang trước lúc khai thiên lập địa.)
    • Some creation myths describe antemundane beings. (Một số thần thoại sáng thế mô tả các thực thể tồn tại trước lúc khai thiên lập địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antemundane existence": sự tồn tại trước khi thế giới hình thành.

    • The concept of an antemundane existence is central to many cosmologies. (Khái niệm về một sự tồn tại trước khi thế giới hình thành trung tâm của nhiều hệ thống vũ trụ học.)
  • "antemundane time": thời gian trước khi vũ trụ bắt đầu.

    • The question of what, if anything, happened in antemundane time is unanswerable by science. (Câu hỏi về việc điều , nếu , đã xảy ra trong thời gian trước khi vũ trụ bắt đầu không thể trả lời được bằng khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Premundane (adj): (có nghĩa tương tự) trước khi thế giới được tạo lập.
    • Premundane theories often involve a divine creator. (Các lý thuyết về thời kỳ trước khi thế giới được tạo lập thường liên quan đến một đấng sáng tạo thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Precosmic: trước vũ trụ.
  • Preexistent: tồn tại trước.
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp chủ yếu được dùng trong văn chương, triết học hoặc thần học mang tính học thuật cao. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
antemundane

The antemundane void was a formless expanse before creation.

tính từ
  1. trước lúc khai thiên lập địa