antepenultima

antepenultima

The word "antepenultima" is stressed on the antepenultima.

Định nghĩa

Danh từ: Âm tiết thứ ba từ cuối lên của một từ, tính ngược từ âm tiết cuối cùng.

dụ sử dụng
  • (Trong từ "banana", âm tiết thứ ba từ cuối lên âm tiết đầu tiên "ba".)
  • (Trọng âm trong từ "photography" rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối lên, đó "to".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The antepenultima of a word": âm tiết thứ ba từ cuối lên của một từ, thường được dùng trong ngữ âm học hoặc phân tích thơ ca.
    • In classical Latin poetry, the antepenultima often determines the metrical pattern. (Trong thơ ca Latin cổ điển, âm tiết thứ ba từ cuối lên thường quyết định cấu trúc nhịp điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Antepenultimate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến âm tiết thứ ba từ cuối lên.
    • The antepenultimate syllable is stressed in many English words. (Âm tiết thứ ba từ cuối lên được nhấn trọng âm trong nhiều từ tiếng Anh.)
  • Penultima (danh từ): âm tiết thứ hai từ cuối lên.
  • Ultima (danh từ): âm tiết cuối cùng của một từ.
Từ đồng nghĩa
  • Antepenult (danh từ): dạng rút gọn của "antepenultima", thường dùng trong ngôn ngữ học.
Các cụm từ liên quan
  • "Count backwards to the antepenultima": đếm ngược đến âm tiết thứ ba từ cuối lên.
    • To find the stress pattern, you need to count backwards to the antepenultima. (Để tìm quy tắc trọng âm, bạn cần đếm ngược đến âm tiết thứ ba từ cuối lên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "antepenultima" đây thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.

Từ chứa "antepenultima"