antepenultimate

/'æntipi'nʌlt/ Cách viết khác : (antepenultimate) /'æntipi'nʌltimit/
Học thuật
Thân thiện
antepenultimate

The antepenultimate syllable in the word "university" receives the primary stress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ ba từ cuối lên: Dùng để chỉ vị trí của một âm tiết, chữ cái, hoặc mục trong một chuỗi, đếm từ phần cuối cùng ngược lên. Đây thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong ngôn ngữ học.
  2. Danh từ:
    • Âm tiết thứ ba từ cuối lên: Chỉ chính âm tiết, chữ cái, hoặc phần tử nằmvị trí thứ ba từ cuối trong một từ hoặc chuỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the word "antepenultimate", the antepenultimate syllable is "pe". (Trong từ "antepenultimate", âm tiết thứ ba từ cuối lên "pe".)
    • The antepenultimate chapter of the book is the most exciting. (Chương thứ ba từ cuối của cuốn sách phần hấp dẫn nhất.)
  • Danh từ:
    • The stress in that word falls on the antepenultimate. (Trọng âm của từ đó rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối.)
    • He highlighted the antepenultimate in the list. (Anh ấy đã đánh dấu mục thứ ba từ dưới lên trong danh sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, phân tích ngôn ngữ, thơ ca (phân tích vần điệu), hoặc khi mô tả vị trí một cách chính xác trong một chuỗi dài.
  • Có thể dùng để mô tả vị trí của một sự kiện trong một chuỗi sự kiện, một người trong danh sách, v.v.
Biến thể từ gần giống
  • Penultimate (tính từ/danh từ): Thứ hai từ cuối lên / Âm tiết áp chót. Đây từ phổ biến hơn thường được dùng thay cho "antepenultimate" trong giao tiếp thông thường.
    • dụ: The penultimate episode of the series. (Tập áp chót của bộ phim.)
  • Ultimate (tính từ): Cuối cùng, sau rốt.
    • dụ: The ultimate goal. (Mục tiêu cuối cùng.)
  • Preantepenultimate (tính từ/danh từ): Thứ từ cuối lên. Đây thuật ngữ rất hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa
  • Third from last: Thứ ba từ cuối (cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật).
  • Third from the end: Thứ ba tính từ điểm kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "antepenultimate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antepenultimate".
antepenultimate

The antepenultimate syllable in the word "university" receives the primary stress.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)
danh từ
  1. âm tiết thứ ba kể từ dưới lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự