anteprandial

/'ænti'prændjəl/
Học thuật
Thân thiện
anteprandial

An anteprandial walk is a healthy habit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trước bữa ăn: Mô tả một điều đó xảy ra hoặc được thực hiện trước giờ ăn chính, đặc biệt bữa tối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor recommended an anteprandial walk to stimulate appetite. (Bác sĩ khuyên nên đi bộ trước bữa ăn để kích thích sự thèm ăn.)
    • He enjoys an anteprandial drink with his colleagues. (Anh ấy thích uống một ly với đồng nghiệp trước bữa ăn.)
    • Anteprandial blood sugar levels are an important health indicator. (Chỉ số đường huyết trước bữa ăn một chỉ số sức khỏe quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các hướng dẫn y tế để chỉ thời điểm trước khi ăn, đặc biệt liên quan đến việc dùng thuốc hoặc đo lường các chỉ số sinh học.
    • Take the medication in the anteprandial period. (Uống thuốc vào thời điểm trước bữa ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prandial (tính từ): thuộc về bữa ăn.
  • Postprandial (tính từ): sau bữa ăn.
  • Preprandial (tính từ): đồng nghĩa với "anteprandial", cùng nghĩa trước bữa ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Preprandial: trước bữa ăn.
  • Before a meal: trước bữa ăn (cách diễn đạt thông thường).
Từ trái nghĩa
  • Postprandial: sau bữa ăn.
anteprandial

An anteprandial walk is a healthy habit.

tính từ
  1. trước bữa ăn