anther-dust

/'ænθədʌst/
Học thuật
Thân thiện
anther-dust

A bee collects anther-dust from a bright yellow flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn hoa: "anther-dust" một từ , ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ phấn hoa - chất bột mịn, thường màu vàng, được sản xuất bởi nhị hoa (anther) của thực vật hoa. Phấn hoa đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bee's legs were covered in golden anther-dust. (Chân của con ong phủ đầy phấn hoa vàng óng.)
    • In older botanical texts, pollen might be referred to as anther-dust. (Trong các văn bản thực vật học , phấn hoa có thể được gọi là anther-dust.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc văn chương từ thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20. Trong tiếng Anh đương đại, từ "pollen" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Pollen (n): phấn hoa (từ thông dụng, hiện đại).
    • Bees collect pollen from flowers. (Ong thu thập phấn hoa từ những bông hoa.)
  • Anther (n): bao phấn, phần của nhị hoa chứa phấn hoa.
    • The anther is the part of the stamen that produces pollen. (Bao phấn phần của nhị hoa sản xuất ra phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollen: phấn hoa.
  • Microspores: tiểu bào tử (thuật ngữ sinh học chuyên sâu hơn).
Lưu ý
  • "Anther-dust" một từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "anther" (bao phấn) "dust" (bụi). mô tả trực quan phấn hoa như một loại "bụi" từ bao phấn. Người học nên ưu tiên sử dụng từ "pollen" trong hầu hết các ngữ cảnh.
anther-dust

A bee collects anther-dust from a bright yellow flower.

danh từ
  1. phấn hoa