antheraea mylitta
Danh từ riêng: - Loài bướm đêm phương Đông: "Antheraea mylitta" là tên khoa học của một loài bướm đêm thuộc họ Saturniidae, có nguồn gốc từ Ấn Độ và các vùng nhiệt đới châu Á. Loài này nổi tiếng vì sản xuất ra loại tơ màu nâu, được gọi là tơ Tussar (hoặc tơ Tussah). - Đặc điểm sinh học: Bướm đêm trưởng thành có kích thước lớn, sải cánh từ 10–15 cm, với màu sắc chủ đạo là nâu vàng hoặc nâu đỏ. Ấu trùng (sâu) của loài này ăn lá cây thuộc chi Terminalia và Shorea, tạo kén tơ có màu nâu tự nhiên.
- (Antheraea mylitta là một loài bướm đêm sản xuất ra tơ màu nâu.)
- (Nông dân ở Ấn Độ nuôi antheraea mylitta để lấy loại tơ có giá trị của nó.)
- Tên thương mại: "Antheraea mylitta" thường được gọi là Tussar silkworm (tằm Tussar) trong ngành dệt may, để chỉ loài tằm hoang dã sản xuất tơ Tussar.
- Phân loại khoa học: Loài này thuộc chi , họ Saturniidae, bộ Lepidoptera. Tên "mylitta" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến thần thoại hoặc địa danh.
- Antheraea paphia: Một loài bướm đêm khác cùng chi, cũng sản xuất tơ Tussar nhưng có kích thước nhỏ hơn.
- Tussar silk: Danh từ chỉ loại tơ tự nhiên do antheraea mylitta và các loài cùng chi tạo ra, thường có màu nâu vàng hoặc nâu sẫm.
- Tussar silkworm: tằm Tussar.
- Oak silkworm: tằm sồi (dù loài này không chỉ ăn lá sồi, nhưng thường được gọi chung trong các văn bản thương mại).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên loài này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi tằm, có thể dùng: - Raise antheraea mylitta: nuôi loài bướm đêm antheraea mylitta. - They raise antheraea mylitta for silk production. (Họ nuôi antheraea mylitta để sản xuất tơ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antheraea mylitta". Tuy nhiên, trong ngành dệt may, có thể gặp cụm: - Tussar silk revolution: cuộc cách mạng tơ Tussar (ám chỉ sự phát triển của ngành tơ hoang dã ở Ấn Độ).