antheridial

Học thuật
Thân thiện
antheridial

The biologist observed the antheridial structures under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Thuộc về túi đực: Mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc chức năng liên quan trực tiếp đến túi đực (cơ quan sinh sản đực) ở thực vật như rêu, dương xỉ một số loài thực vật không hạt khác.
    • đặc điểm của túi đực: Chỉ tính chất hoặc hình thái đặc trưng của một cấu trúc được tìm thấy trong hoặc liên kết với túi đực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antheridial cell is responsible for producing sperm. (Tế bào thuộc túi đực nhiệm vụ sản xuất tinh trùng.)
    • Scientists studied the antheridial development in ferns. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển đặc điểm của túi đựcdương xỉ.)
    • This structure shows a clear antheridial function. (Cấu trúc này thể hiện một chức năng thuộc về túi đực rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antheridial initial": Tế bào khởi sinh túi đực. Đây thuật ngữ chuyên ngành chỉ tế bào sẽ phát triển thành túi đực.
    • The antheridial initial divides to form the mature structure. (Tế bào khởi sinh túi đực phân chia để hình thành cấu trúc trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Antheridium (Danh từ): Túi đực. Đây danh từ chỉ chính cơ quan sinh sản đực.

    • The antheridium releases motile sperm. (Túi đực giải phóng tinh trùng khả năng di chuyển.)
  • Archegonial (Tính từ): Thuộc về túi cái. Đây tính từ tương ứng chỉ cơ quan sinh sản cái.

    • The archegonial neck is clearly visible. (Cổ túi cái có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Male gametangial-related: Liên quan đến túi giao tử đực. (Thuật ngữ khoa học rộng hơn, túi đực một loại túi giao tử đực cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành)

antheridial

The biologist observed the antheridial structures under the microscope.

Adjective
  1. (thực vật học) liên quan, đặc điểm của túi đực