anthocyanin

/,ænθə'saiənin/
Học thuật
Thân thiện
anthocyanin

A ripe blueberry contains anthocyanin, giving it a deep purple color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anthocyanin (Antoxian): Một loại sắc tố hòa tan trong nước, thuộc nhóm flavonoid, tạo ra màu đỏ, tím, xanh dương hoặc đen cho nhiều bộ phận của thực vật như hoa, quả . Đây một chất chống oxy hóa tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anthocyanin gives blueberries their deep blue color. (Anthocyanin tạo cho quả việt quất màu xanh dương đậm đặc trưng.)
    • The red color of these leaves is due to the presence of anthocyanin. (Màu đỏ của những chiếc này do sự hiện diện của anthocyanin.)
    • Scientists are studying the health benefits of anthocyanin. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những lợi ích sức khỏe của anthocyanin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthocyanin content": hàm lượng anthocyanin.

    • The anthocyanin content in this grape variety is very high. (Hàm lượng anthocyanin trong giống nho này rất cao.)
  • "Anthocyanin pigment": sắc tố anthocyanin.

    • The stability of the anthocyanin pigment is affected by pH. (Độ ổn định của sắc tố anthocyanin bị ảnh hưởng bởi độ pH.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthocyanidin (n): Anthocyanidin, aglycone (phần không đường) của anthocyanin.

    • Cyanidin is a common type of anthocyanidin. (Cyanidin một loại anthocyanidin phổ biến.)
  • Flavonoid (n): Flavonoid, một nhóm lớn các hợp chất thực vật bao gồm cả anthocyanin.

    • Anthocyanin is a subclass of flavonoids. (Anthocyanin một phân lớp của flavonoid.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant pigment: sắc tố thực vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loại sắc tố khác ngoài anthocyanin).
  • Natural colorant: chất tạo màu tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

anthocyanin

A ripe blueberry contains anthocyanin, giving it a deep purple color.

danh từ
  1. (thực vật học) Antoxian (chất sắc)