anthologise
Động từ: Tuyển chọn và biên soạn thành một tập hợp văn học (tuyển tập). Hành động này thường áp dụng cho các tác phẩm thơ, truyện ngắn, bài luận hoặc các tác phẩm văn học khác từ nhiều tác giả khác nhau.
- (Vị giáo sư đã dành nhiều năm để tuyển chọn và biên soạn những bài thơ Việt Nam hay nhất thế kỷ 20 thành một tuyển tập.)
- (Cô ấy quyết định tuyển chọn các truyện ngắn của học sinh mình cho tạp chí văn học của trường.)
"to anthologise a genre": Tuyển chọn các tác phẩm thuộc một thể loại cụ thể.
- The critic sought to anthologise science fiction from the 1950s. (Nhà phê bình tìm cách tuyển chọn các tác phẩm khoa học viễn tưởng từ những năm 1950 thành một tuyển tập.)
"to be widely anthologised": Được đưa vào nhiều tuyển tập khác nhau.
- Her short story is widely anthologised in textbooks. (Truyện ngắn của cô ấy thường xuyên được đưa vào các tuyển tập trong sách giáo khoa.)
Anthologist (danh từ): Người tuyển chọn và biên soạn tuyển tập.
- He is a renowned anthologist of modern poetry. (Ông ấy là một nhà tuyển tập thơ hiện đại nổi tiếng.)
Anthology (danh từ): Tuyển tập (kết quả của hành động "anthologise").
- This anthology contains poems from 50 different poets. (Tuyển tập này chứa các bài thơ từ 50 nhà thơ khác nhau.)
- Compile: Biên soạn, tập hợp.
- Collect: Thu thập, sưu tầm.
- Assemble: Tập hợp lại.
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "anthologise". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "put together an anthology" để diễn tả hành động tương tự: - They put together an anthology of folk tales. (Họ đã biên soạn một tuyển tập truyện dân gian.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "anthologise".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống