anthologize
/æn'θɔlədʤaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Soạn thành hợp tuyển, tuyển chọn và tập hợp vào một tuyển tập: Hành động chọn lọc và tập hợp các tác phẩm văn học (như thơ, truyện ngắn, tiểu luận) từ nhiều tác giả hoặc từ nhiều tác phẩm của một tác giả để tạo thành một cuốn sách chung, gọi là hợp tuyển (anthology).
- Xuất bản thành hợp tuyển: Hành động cho ra mắt một tập hợp các tác phẩm đã được tuyển chọn dưới dạng một ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The professor decided to anthologize the best short stories from the 20th century for his literature class. (Giáo sư quyết định soạn hợp tuyển những truyện ngắn hay nhất của thế kỷ 20 cho lớp văn học của ông.)
- Her life's work was anthologized in a single volume published posthumously. (Toàn bộ tác phẩm trong cuộc đời bà đã được xuất bản thành một hợp tuyển trong một cuốn sách duy nhất sau khi bà qua đời.)
- He is known for anthologizing contemporary Vietnamese poetry. (Ông ấy nổi tiếng với việc biên soạn các hợp tuyển thơ Việt Nam đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động để nhấn mạnh vào tác phẩm được tuyển chọn.
- Her poems have been widely anthologized in school textbooks. (Thơ của bà đã được tuyển chọn rộng rãi trong sách giáo khoa.)
- Danh từ hóa (Gerund): "Anthologizing" có thể được dùng như một danh từ chỉ hành động.
- The anthologizing of folk tales is important for preserving cultural heritage. (Việc biên soạn hợp tuyển các truyện dân gian rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa.)
Biến thể và từ liên quan
- Anthology (Danh từ): Hợp tuyển, tuyển tập. Một tập hợp các tác phẩm văn học được tuyển chọn.
- I bought an anthology of modern American poetry. (Tôi đã mua một hợp tuyển thơ Mỹ hiện đại.)
- Anthologist (Danh từ): Người biên soạn hợp tuyển.
- She is a respected anthologist of Southeast Asian literature. (Bà ấy là một biên tập viên hợp tuyển văn học Đông Nam Á được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Compile: Biên soạn, tập hợp (tài liệu, thông tin).
- Collect: Sưu tập, tập hợp lại.
- Assemble: Tập hợp, lắp ghép (thường dùng cho việc tập hợp các phần khác nhau).
Lưu ý
- "Anthologize" là một động từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, văn học và xuất bản. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Đối tượng của động từ này thường là các tác phẩm văn học nghệ thuật (thơ, văn xuôi, kịch).
ngoại động từ
- soạn thành hợp tuyển ((văn học), (thơ ca))
- xuất bản thành hợp tuyển ((văn học) (thơ ca))