anthracene

/'ænθrəsi:n/
Học thuật
Thân thiện
anthracene

A scientist examines a sample of anthracene under UV light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Antraxen: Một hợp chất hữu cơ rắn, không màu, công thức hóa học C₁₄H₁₀, thu được từ nhựa than đá được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm các hóa chất khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anthracene is an important raw material in the chemical industry. (Antraxen một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.)
    • The fluorescence of anthracene under UV light is a notable property. (Hiện tượng huỳnh quang của antraxen dưới ánh sáng tia cực tím một tính chất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anthracene derivative": dẫn xuất của antraxen.

    • Many dyes are synthesized from anthracene derivatives. (Nhiều loại thuốc nhuộm được tổng hợp từ các dẫn xuất của antraxen.)
  • "anthracene oil": dầu antraxen, một phần của nhựa than đá.

    • Anthracene oil is separated during coal tar distillation. (Dầu antraxen được tách ra trong quá trình chưng cất nhựa than đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthracenic (adj): (thuộc về) antraxen.
    • The anthracenic compounds are studied for their electronic properties. (Các hợp chất antraxen được nghiên cứu tính chất điện tử của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho danh từ hóa học chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm "tricyclic aromatic hydrocarbon" (hydrocarbon thơm ba vòng) để mô tả cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây một danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
anthracene

A scientist examines a sample of anthracene under UV light.

danh từ
  1. (hoá học) antraxen