anthracene
/'ænθrəsi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Antraxen: Một hợp chất hữu cơ rắn, không màu, có công thức hóa học C₁₄H₁₀, thu được từ nhựa than đá và được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và các hóa chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anthracene is an important raw material in the chemical industry. (Antraxen là một nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.)
- The fluorescence of anthracene under UV light is a notable property. (Hiện tượng huỳnh quang của antraxen dưới ánh sáng tia cực tím là một tính chất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anthracene derivative": dẫn xuất của antraxen.
- Many dyes are synthesized from anthracene derivatives. (Nhiều loại thuốc nhuộm được tổng hợp từ các dẫn xuất của antraxen.)
"anthracene oil": dầu antraxen, một phần của nhựa than đá.
- Anthracene oil is separated during coal tar distillation. (Dầu antraxen được tách ra trong quá trình chưng cất nhựa than đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracenic (adj): (thuộc về) antraxen.
- The anthracenic compounds are studied for their electronic properties. (Các hợp chất antraxen được nghiên cứu vì tính chất điện tử của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho danh từ hóa học chuyên ngành này. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm "tricyclic aromatic hydrocarbon" (hydrocarbon thơm ba vòng) để mô tả cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ
- (hoá học) antraxen