anthraces
/'ænθrəkɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều: anthraces):
- (Y học) Cụm nhọt: Một nhóm hoặc một đám nhọt mọc gần nhau trên da.
- (Y học) Bệnh than: Một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật và có thể lây sang người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with cutaneous anthraces. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh than thể da.)
- In ancient times, anthraces was a feared disease among livestock. (Thời xưa, bệnh than là một căn bệnh đáng sợ ở gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Malignant anthraces": Bệnh than ác tính, một dạng bệnh than nặng và nguy hiểm.
- The rapid progression indicated a case of malignant anthraces. (Diễn biến nhanh chóng cho thấy một ca bệnh than ác tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthrax (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "bệnh than". Đây là dạng số ít thông dụng của "anthraces".
- Anthrax spores can survive in the environment for decades. (Bào tử bệnh than có thể tồn tại trong môi trường hàng thập kỷ.)
- Anthracoid (adj): Có hình dạng hoặc tính chất giống như than, hoặc liên quan đến bệnh than.
- The lesion had an anthracoid appearance. (Tổn thương có bề ngoài giống như trong bệnh than.)
Từ đồng nghĩa
- Carbuncle (n): Nhọt cụm (nghĩa "cụm nhọt").
- Woolsorter's disease (n): Bệnh của người xử lý len (một tên gọi khác của bệnh than, liên quan đến đường lây nhiễm).
Lưu ý
- "Anthraces" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "anthrax" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ "bệnh than".
danh từ, số nhiều anthraces
- (y học) cụm nhọt
- bệnh than