anthracic

/æn'θræsik/
Học thuật
Thân thiện
anthracic

A patient is diagnosed with anthracic infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) bệnh than: Từ này mô tả những liên quan đến bệnh than, một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật có thể lây sang người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor suspected an anthracic infection due to the patient's symptoms and exposure history. (Bác sĩ nghi ngờ một bệnh nhiễm trùng thuộc bệnh than do các triệu chứng tiền sử phơi nhiễm của bệnh nhân.)
    • Anthracic lesions have a characteristic black appearance. (Các tổn thương thuộc bệnh than đặc điểm màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthracic" một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo khoa học hoặc chẩn đoán lâm sàng để mô tả đặc điểm, nguyên nhân hoặc triệu chứng liên quan trực tiếp đến bệnh than.
Biến thể từ gần giống
  • Anthrax (n): Bệnh than. Đây danh từ chỉ chính căn bệnh.
    • Anthrax is a serious infectious disease. (Bệnh than một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to anthrax: (Thuộc) về bệnh than. Đây một cụm từ giải thích nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
anthracic

A patient is diagnosed with anthracic infection.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) bệnh than