anthraciferous
/,ænθrə'sifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chứa antraxit, có antraxit: Mô tả một khu vực, tầng địa chất hoặc vật chất nào đó có chứa than antraxit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The geologists discovered an anthraciferous layer deep underground. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một tầng đất chứa antraxit sâu dưới lòng đất.)
- This region is known for its anthraciferous deposits. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ trầm tích có antraxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anthraciferous strata": các tầng địa chất chứa antraxit.
- The mining company is surveying the anthraciferous strata for potential extraction. (Công ty khai thác mỏ đang khảo sát các tầng địa chất chứa antraxit để khai thác tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracite (n): antraxit, một loại than đá cứng, có hàm lượng carbon cao và ít tạp chất.
- Anthracite burns cleaner than other types of coal. (Antraxit cháy sạch hơn các loại than khác.)
Từ đồng nghĩa
- Coal-bearing: mang than, chứa than (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại than khác ngoài antraxit).