anthracite
/'ænθrəsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Antraxit: Một loại than đá cứng, bóng, có hàm lượng carbon rất cao, cháy với ngọn lửa ngắn và ít khói. Đây là loại than có chất lượng cao nhất và được sử dụng chủ yếu để sưởi ấm và trong một số quy trình công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'anthracite est un combustible de haute qualité. (Antraxit là một loại nhiên liệu chất lượng cao.)
- Cette région est riche en gisements d'anthracite. (Khu vực này giàu mỏ antraxit.)
- Nous utilisons de l'anthracite pour chauffer la maison. (Chúng tôi sử dụng antraxit để sưởi ấm ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc địa chất, anthracite có thể được mô tả chi tiết hơn về các đặc tính như độ bóng, độ cứng, nhiệt lượng tỏa ra khi cháy và quá trình hình thành.
Biến thể và từ gần giống
- Houille anthraciteuse (cụm danh từ): than antraxit, than không khói (cách gọi khác cùng chỉ loại than này).
Từ đồng nghĩa
- Charbon pur (cụm danh từ): than tinh khiết (chỉ chung các loại than chất lượng cao, ít tạp chất).
- Charbon maigre (cụm danh từ): than gầy (thuật ngữ kỹ thuật chỉ than có hàm lượng chất bốc thấp, như antraxit).
Từ trái nghĩa
- Lignite (danh từ giống đực): than nâu, than non (loại than có chất lượng thấp hơn, mềm hơn và hàm lượng carbon thấp hơn antraxit).
- Tourbe (danh từ giống cái): than bùn (nhiên liệu hình thành ở giai đoạn đầu tiên trước khi trở thành than đá).