anthracose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh nhiễm bụi than: Một bệnh phổi nghề nghiệp do hít phải bụi than trong thời gian dài, dẫn đến tổn thương phổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les mineurs de charbon sont souvent exposés au risque d'anthracose. (Những người thợ mỏ than thường xuyên đối mặt với nguy cơ mắc bệnh nhiễm bụi than.)
- L'anthracose est une maladie pulmonaire grave. (Bệnh nhiễm bụi than là một căn bệnh phổi nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être atteint d'anthracose": bị mắc bệnh nhiễm bụi than.
- Après trente ans dans la mine, il a été atteint d'anthracose. (Sau ba mươi năm làm việc trong hầm mỏ, ông ấy đã bị mắc bệnh nhiễm bụi than.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracosique (adj): (thuộc về) bệnh nhiễm bụi than.
- Une lésion anthracosique. (Một tổn thương do nhiễm bụi than.)
Từ đồng nghĩa
- Pneumoconiose des mineurs de charbon: bệnh bụi phổi ở thợ mỏ than.
- Maladie du poumon noir: bệnh phổi đen (tên gọi khác dựa trên biểu hiện bệnh lý).
danh từ giống cái
- bệnh nhiễm bụi than