anthraquinone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Antraquinôn: Một hợp chất hữu cơ thơm, là một điketone có công thức cấu trúc dựa trên khung anthracene. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn màu vàng nhạt và là tiền chất quan trọng cho nhiều thuốc nhuộm và các hợp chất hữu ích khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anthraquinone est un intermédiaire clé dans la synthèse des colorants. (Antraquinôn là một chất trung gian then chốt trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm.)
- On trouve des dérivés d'anthraquinone dans certaines plantes médicinales. (Các dẫn xuất của antraquinôn được tìm thấy trong một số loại thực vật dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dérivés de l'anthraquinone": Các dẫn xuất của antraquinôn.
- Les alizarine et la quinizarine sont des dérivés importants de l'anthraquinone. (Alizarin và quinizarin là những dẫn xuất quan trọng của antraquinôn.)
"Anthraquinone naturelle": Antraquinôn tự nhiên.
- Le séné contient des anthraquinones naturelles aux propriétés laxatives. (Cây muồng chứa các antraquinôn tự nhiên có đặc tính nhuận tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthracène (danh từ giống đực): Antracen - một hydrocarbon thơm đa vòng, là cấu trúc nền tảng của anthraquinone.
- Quinone (danh từ giống cái): Quinon - một nhóm chức hữu cơ chứa diketone, cấu trúc cơ bản hơn.
Từ đồng nghĩa
- 9,10-Anthracènedione: (Tên hóa học hệ thống) 9,10-Anthracenedione.
- Antraquinon (cách viết khác trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)
danh từ giống cái
- (hóa học) antraquinôn