anthraquinone

Học thuật
Thân thiện
anthraquinone

Une chimiste observe des cristaux d'anthraquinone dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Antraquinôn: Một hợp chất hữu cơ thơm, là một điketone có công thức cấu trúc dựa trên khung anthracene. tồn tại dưới dạng chất rắn màu vàng nhạt tiền chất quan trọng cho nhiều thuốc nhuộm các hợp chất hữu ích khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anthraquinone est un intermédiaire clé dans la synthèse des colorants. (Antraquinôn là một chất trung gian then chốt trong quá trình tổng hợp thuốc nhuộm.)
    • On trouve des dérivés d'anthraquinone dans certaines plantes médicinales. (Các dẫn xuất của antraquinôn được tìm thấy trong một số loại thực vật dược liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dérivés de l'anthraquinone": Các dẫn xuất của antraquinôn.

    • Les alizarine et la quinizarine sont des dérivés importants de l'anthraquinone. (Alizarin quinizarin là những dẫn xuất quan trọng của antraquinôn.)
  • "Anthraquinone naturelle": Antraquinôn tự nhiên.

    • Le séné contient des anthraquinones naturelles aux propriétés laxatives. (Cây muồng chứa các antraquinôn tự nhiên đặc tính nhuận tràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthracène (danh từ giống đực): Antracen - một hydrocarbon thơm đa vòng, là cấu trúc nền tảng của anthraquinone.
  • Quinone (danh từ giống cái): Quinon - một nhóm chức hữu cơ chứa diketone, cấu trúc cơ bản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • 9,10-Anthracènedione: (Tên hóa học hệ thống) 9,10-Anthracenedione.
  • Antraquinon (cách viết khác trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành hóa học này)

anthraquinone

Une chimiste observe des cristaux d'anthraquinone dans un flacon.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) antraquinôn