anthropocentrique
Học thuậtThân thiện
L'approche anthropocentrique considère l'humain comme la mesure de toute chose.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Lấy con người làm trung tâm: Quan điểm hoặc học thuyết coi con người là thực thể quan trọng nhất, là trung tâm của mọi sự việc và là thước đo cho mọi giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une vision anthropocentrique du monde. (Một cái nhìn lấy con người làm trung tâm về thế giới.)
- Cette philosophie est critiquée pour son approche anthropocentrique. (Triết học này bị chỉ trích vì cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm.)
- Remettre en question la pensée anthropocentrique. (Đặt lại vấn đề về tư tưởng lấy con người làm trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Critique anthropocentrique": sự phê phán quan điểm lấy con người làm trung tâm, thường trong các lĩnh vực như đạo đức môi trường, sinh thái học.
- Le mouvement écologiste porte une critique anthropocentrique. (Phong trào sinh thái mang theo một sự phê phán quan điểm lấy con người làm trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropocentrisme (danh từ): chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm.
- L'anthropocentrisme a dominé la pensée occidentale. (Chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm đã thống trị tư tưởng phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Humanocentrique (tính từ): lấy con người làm trung tâm (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Biocentrique (tính từ): lấy sự sống/sinh vật làm trung tâm.
- Écocentrique (tính từ): lấy hệ sinh thái làm trung tâm.
- Théocentrique (tính từ): lấy Thượng đế/Thần linh làm trung tâm.
L'approche anthropocentrique considère l'humain comme la mesure de toute chose.
tính từ
- (triết học) (coi) người là trung tâm