anthropogenetic

Học thuật
Thân thiện
anthropogenetic

Anthropogenetic research examines ancient human fossils.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về nhân chủng phát sinh học: Liên quan đến nguồn gốc sự phát triển của loài người, xét từ góc độ sinh học tiến hóa. - Thuộc về sự phát sinh loài người: Liên quan đến các quá trình yếu tố dẫn đến sự xuất hiện tiến hóa của con người hiện đại (Homo sapiens).

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anthropogenetic evidence suggests a common ancestor for all humans. (Bằng chứng về nhân chủng phát sinh học cho thấy một tổ tiên chung cho tất cả loài người.)
    • Studying anthropogenetic factors helps us understand human migration patterns. (Nghiên cứu các yếu tố thuộc về sự phát sinh loài người giúp chúng ta hiểu các mô hình di cư của con người.)
    • This fossil is of great anthropogenetic importance. (Hóa thạch này tầm quan trọng lớn về mặt nhân chủng phát sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, nhân chủng học, khảo cổ học sinh học tiến hóa để mô tả các nghiên cứu về nguồn gốc loài người.
    • The conference focused on the latest anthropogenetic research from Africa. (Hội nghị tập trung vào các nghiên cứu nhân chủng phát sinh học mới nhất từ châu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropogenesis (Danh từ): Sự phát sinh loài người; môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc sự phát triển của loài người.
    • The book delves into the theories of anthropogenesis. (Cuốn sách đi sâu vào các học thuyết về sự phát sinh loài người.)
  • Anthropogenic (Tính từ): LƯU Ý: Từ này có nghĩa khác. có nghĩa "do con người gây ra", liên quan đến tác động của con người lên môi trường tự nhiên ( dụ: ô nhiễm anthropogenic).
Từ đồng nghĩa
  • Phylogenetic (of humans): (Thuộc về) phát sinh chủng loài (của con người). Từ này rộng hơn, có thể áp dụng cho bất kỳ loài nào, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể về con người thì có nghĩa tương tự.
  • Hominin origin-related: Liên quan đến nguồn gốc của tông người (Hominini).
anthropogenetic

Anthropogenetic research examines ancient human fossils.

Adjective
  1. liên quan tới môn khoa học nghiên cứu về nguồn gốc quá trình phát triển của loài người