anthropogeny
/,ænθrə'pɔdʤini/
Học thuậtThân thiện
The study of anthropogeny explores the development of humans over millions of years.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nguồn gốc loài người: Một ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và quá trình phát sinh, tiến hóa của loài người. Nó tập trung vào việc tìm hiểu con người đã xuất hiện và phát triển như thế nào từ các dạng sống trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor specializes in anthropogeny and often discusses human origins. (Giáo sư chuyên về môn nguồn gốc loài người và thường thảo luận về nguồn gốc của con người.)
- Anthropogeny seeks to explain how humans evolved from earlier primates. (Môn nguồn gốc loài người tìm cách giải thích con người đã tiến hóa từ các loài linh trưởng trước đó như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theories of anthropogeny": Các học thuyết về nguồn gốc loài người.
- The debate between different theories of anthropogeny continues among scientists. (Cuộc tranh luận giữa các học thuyết khác nhau về nguồn gốc loài người vẫn tiếp diễn giữa các nhà khoa học.)
"Study of anthropogeny": Việc nghiên cứu về nguồn gốc loài người.
- The study of anthropogeny combines evidence from fossils, genetics, and archaeology. (Việc nghiên cứu về nguồn gốc loài người kết hợp bằng chứng từ hóa thạch, di truyền học và khảo cổ học.)
Biến thể và từ gần giống
Anthropogenesis (n): Nguồn gốc phát sinh loài người (thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "anthropogeny").
- The terms anthropogeny and anthropogenesis are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "anthropogeny" và "anthropogenesis" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Anthropogenic (adj): (Thuộc về) có nguồn gốc từ hoạt động của con người. LƯU Ý: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh môi trường (ví dụ: biến đổi khí hậu do con người gây ra), khác với nghĩa "nguồn gốc loài người" của "anthropogeny".
- Anthropogenic factors are the primary cause of modern climate change. (Các yếu tố do con người gây ra là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Human origins: Nguồn gốc loài người (cụm từ thông dụng hơn).
- Study of human evolution: Nghiên cứu về sự tiến hóa của loài người.
The study of anthropogeny explores the development of humans over millions of years.
danh từ
- môn nguồn gốc loài người