anthropography
/,ænθrə'pɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa lý nhân văn: Một nhánh của địa lý học tập trung vào việc mô tả và phân bố các nhóm người, dân tộc, và các đặc điểm văn hóa, xã hội, thể chất của họ trên khắp thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of anthropography helps us understand how human societies are distributed across different environments. (Việc nghiên cứu địa lý nhân văn giúp chúng ta hiểu cách các xã hội loài người phân bố trên các môi trường khác nhau.)
- His research in anthropography focuses on the migration patterns of ancient tribes. (Nghiên cứu của ông ấy trong lĩnh vực địa lý nhân văn tập trung vào các kiểu di cư của những bộ tộc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comparative anthropography": Địa lý nhân văn so sánh.
- Comparative anthropography examines the differences in social structures between regions. (Địa lý nhân văn so sánh xem xét sự khác biệt trong cấu trúc xã hội giữa các khu vực.)
"Historical anthropography": Địa lý nhân văn lịch sử.
- Historical anthropography traces the spread of languages over centuries. (Địa lý nhân văn lịch sử truy tìm sự lan truyền của các ngôn ngữ qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthropogeography (n): Địa lý nhân chủng (thường được dùng với nghĩa tương tự hoặc trùng lặp với "anthropography").
- Ethnography (n): Dân tộc học (nghiên cứu mô tả về các nền văn hóa và dân tộc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Human geography: Địa lý nhân văn (một thuật ngữ rộng và phổ biến hơn).
- Cultural geography: Địa lý văn hóa (một nhánh tập trung vào các khía cạnh văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "anthropography").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anthropography").
danh từ
- địa lý nhân văn