anthropologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhân học: "anthropologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành nhân học, tức là khoa học nghiên cứu con người về mặt sinh học, văn hóa và xã hội.
- Có tính chất nhân học: Chỉ những phương pháp, quan điểm, phân tích hoặc kết luận dựa trên các nguyên tắc và lý thuyết của ngành nhân học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette étude offre une perspective anthropologique sur les rites familiaux. (Nghiên cứu này đưa ra một góc nhìn thuộc về nhân học về các nghi thức gia đình.)
- Les données anthropologiques sont cruciales pour comprendre cette société. (Các dữ liệu có tính chất nhân học rất quan trọng để hiểu xã hội này.)
- Son approche est résolument anthropologique. (Cách tiếp cận của anh ấy rõ ràng là mang tính nhân học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"enquête anthropologique": cuộc điều tra/diễn giải nhân học.
- L'anthropologue a mené une longue enquête anthropologique sur le terrain. (Nhà nhân học đã tiến hành một cuộc điều tra nhân học dài ngày tại thực địa.)
"regard anthropologique": cái nhìn/cách quan sát mang tính nhân học.
- Il pose un regard anthropologique sur les pratiques urbaines contemporaines. (Ông ấy đặt một cái nhìn mang tính nhân học lên các thực hành đô thị đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
Anthropologie (danh từ giống cái): nhân học.
- L'anthropologie culturelle est sa spécialité. (Nhân học văn hóa là chuyên ngành của cô ấy.)
Anthropologue (danh từ): nhà nhân học.
- Un anthropologue célèbre a écrit ce livre. (Một nhà nhân học nổi tiếng đã viết cuốn sách này.)
Từ đồng nghĩa
- Ethnologique (tính từ): thuộc về dân tộc học (một phân ngành chặt chẽ của nhân học, tập trung vào văn hóa).
- Humain, sociale (tính từ): (trong một số ngữ cảnh rộng) thuộc về con người, xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anthropologique")
tính từ
- xem anthropologie