anthropology
/,ænθrə'pɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân loại học: Một ngành khoa học xã hội nghiên cứu một cách toàn diện về con người, bao gồm nguồn gốc, sự phát triển, các đặc điểm sinh học, văn hóa, xã hội và ngôn ngữ của các cộng đồng người trên khắp thế giới và qua các thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to major in anthropology to understand different cultures. (Cô ấy quyết định chuyên ngành nhân loại học để hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
- The professor's research in anthropology focuses on ancient burial rituals. (Nghiên cứu nhân loại học của vị giáo sư tập trung vào các nghi thức chôn cất cổ xưa.)
- Cultural anthropology examines the customs and beliefs of societies. (Nhân loại học văn hóa nghiên cứu các phong tục và tín ngưỡng của các xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the anthropology of...": nhân loại học về (một lĩnh vực cụ thể).
- He is writing a book on the anthropology of food. (Anh ấy đang viết một cuốn sách về nhân loại học ẩm thực.)
"applied anthropology": nhân loại học ứng dụng (sử dụng kiến thức nhân loại học để giải quyết các vấn đề thực tế).
- Her work in applied anthropology helps improve public health programs. (Công việc của cô ấy trong lĩnh vực nhân loại học ứng dụng giúp cải thiện các chương trình y tế cộng đồng.)
Biến thể và từ liên quan
Anthropological (tính từ): thuộc về nhân loại học.
- The museum has an impressive anthropological collection. (Bảo tàng có một bộ sưu tập nhân loại học ấn tượng.)
Anthropologist (danh từ): nhà nhân loại học.
- The anthropologist lived with the tribe for two years to study their way of life. (Nhà nhân loại học đã sống với bộ tộc trong hai năm để nghiên cứu lối sống của họ.)
Các phân ngành chính (trong nhân loại học)
- Cultural anthropology/Social anthropology: Nhân loại học văn hóa/xã hội (nghiên cứu các xã hội và nền văn hóa đương đại).
- Biological anthropology/Physical anthropology: Nhân loại học sinh vật/hình thể (nghiên cứu sự tiến hóa và biến đổi sinh học của con người).
- Archaeology: Khảo cổ học (nghiên cứu các xã hội loài người trong quá khứ thông qua các di vật).
- Linguistic anthropology: Nhân loại học ngôn ngữ (nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa).
Từ đồng nghĩa
- Science of humanity: Khoa học về nhân loại. (Đây là một cách diễn giải nghĩa của từ, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Cụm từ liên quan
- Fieldwork in anthropology: Công tác thực địa trong nhân loại học (phương pháp nghiên cứu chính bằng cách sống và quan sát trực tiếp trong một cộng đồng).
- Doing fieldwork is an essential part of anthropological training. (Thực hiện công tác thực địa là một phần thiết yếu của đào tạo nhân loại học.)
danh từ
- nhân loại học