anthropométrie

Học thuật
Thân thiện
anthropométrie

L'anthropométrie permet de mesurer la taille d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo người, nhân trắc học: Một ngành khoa học liên quan đến việc đo đạc các kích thước tỷ lệ cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'anthropométrie est utilisée pour concevoir des vêtements adaptés. (Phép đo người được sử dụng để thiết kế quần áo phù hợp.)
    • Les données d'anthropométrie sont essentielles en ergonomie. (Dữ liệu nhân trắc họcthiết yếu trong ngành công thái học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropométrie médico-légale": Nhân trắc học pháp y, được sử dụng để nhận dạng.

    • L'anthropométrie médico-légale aide à identifier des restes humains. (Nhân trắc học pháp y giúp nhận dạng các hài cốt.)
  • "Anthropométrie dynamique": Nhân trắc học động, nghiên cứu các chuyển động tầm với của cơ thể.

    • L'anthropométrie dynamique est importante pour la conception des postes de travail. (Nhân trắc học động quan trọng cho việc thiết kế vị trí làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropomètre (danh từ giống đực): Người thực hiện phép đo người, dụng cụ đo người.

    • L'anthropomètre utilise des instruments précis. (Người làm công tác đo người sử dụng các dụng cụ chính xác.)
  • Anthropométrique (tính từ): Thuộc về nhân trắc học.

    • Une étude anthropométrique a été menée. (Một nghiên cứu nhân trắc học đã được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Mensuration humaine: Đo đạc cơ thể người.
  • Morphométrie: Hình thái học định lượng (thường rộng hơn, bao gồm cả động vật).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de l'anthropométrie: Thực hiện phép đo người.
    • Ce service fait de l'anthropométrie pour l'armée. (Cơ quan này thực hiện phép đo người cho quân đội.)
Thành ngữ liên quan
anthropométrie

L'anthropométrie permet de mesurer la taille d'un enfant.

danh từ giống cái
  1. phép đo người, nhân trắc học