anthropométrique

Học thuật
Thân thiện
anthropométrique

L'agent de police utilise un appareil anthropométrique pour enregistrer les mensurations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nhân trắc học: Từ này mô tả những liên quan đến việc đo đạc các kích thước tỷ lệ cơ thể người. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, nhân chủng học, thiết kế công thái học tội phạm học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les mesures anthropométriques sont essentielles pour concevoir des sièges d'avion. (Các số đo nhân trắc họcrất cần thiết để thiết kế ghế máy bay.)
    • Le service de police dispose d'un fichier anthropométrique. (Cơ quan cảnh sát có một hồ sơ nhân trắc học.)
    • Cette étude compare les données anthropométriques de deux populations. (Nghiên cứu này so sánh các dữ liệu nhân trắc học của hai quần thể dân cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données anthropométriques": dữ liệu nhân trắc học, chỉ tập hợp các số đo về cơ thể con người (chiều cao, cân nặng, kích thước các bộ phận...).

    • Les données anthropométriques des enfants sont régulièrement collectées. (Các dữ liệu nhân trắc học của trẻ em được thu thập thường xuyên.)
  • "Identification anthropométrique": nhận dạng nhân trắc học, một phương pháp nhận dạng dựa trên các đặc điểm cơ thể.

    • L'identification anthropométrique était utilisée par la police au XIXe siècle. (Nhận dạng nhân trắc học đã được cảnh sát sử dụng vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropométrie (danh từ giống cái): nhân trắc học, ngành khoa học chuyên đo đạc cơ thể người.

    • L'anthropométrie est une discipline scientifique. (Nhân trắc họcmột ngành khoa học.)
  • Anthropomètre (danh từ giống đực): dụng cụ đo nhân trắc, người đo nhân trắc.

    • L'anthropomètre est un instrument de mesure. (Dụng cụ đo nhân trắcmột thiết bị đo lường.)
Từ đồng nghĩa
  • Morphologique (tính từ): (thuộc về) hình thái học, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự khi nói về hình dáng, cấu trúc cơ thể.
  • Biométrique (tính từ): (thuộc về) sinh trắc học. Lưu ý: "biométrique" rộng hơn, bao gồm cả các đặc điểm sinh học như vân tay, mống mắt, không chỉcác phép đo kích thước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đâymột tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách trực tiếp.

anthropométrique

L'agent de police utilise un appareil anthropométrique pour enregistrer les mensurations.

tính từ
  1. (thuộc) nhân trắc học