anthropomorphe

Học thuật
Thân thiện
anthropomorphe

Un robot anthropomorphe assemble une pièce de voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình người, mang hình dáng con người: "anthropomorphe" mô tả một vật thể, sinh vật hoặc thực thể không phải người (như thần thánh, động vật, đồ vật) nhưng lại được gán cho những đặc điểm hình dáng, hành vi hoặc cảm xúc giống con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les dieux de l'Égypte antique étaient souvent représentés sous une forme anthropomorphe. (Các vị thần của Ai Cập cổ đại thường được miêu tả dưới dạng hình người.)
    • Dans ce dessin animé, les voitures ont des visages et des émotions ; elles sont anthropomorphes. (Trong phim hoạt hình này, những chiếc xe hơi khuôn mặt cảm xúc; chúng mang hình dáng con người.)
    • Une statue anthropomorphe a été découverte sur le site archéologique. (Một bức tượng hình người đã được khám phá tại di chỉ khảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Représentation anthropomorphe": sự thể hiện, mô tả mang hình dáng con người.

    • La représentation anthropomorphe des forces de la nature est courante dans les mythologies. (Việc thể hiện các thế lực tự nhiên dưới hình dáng con ngườiphổ biến trong các thần thoại.)
  • "Concept anthropomorphe": khái niệm được nhân cách hóa, gán cho những đặc tính của con người.

    • Attribuer de la colère à un volcan est un concept anthropomorphe. (Việc gán sự giận dữ cho một ngọn núi lửamột khái niệm mang tính nhân hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropomorphisme (danh từ): thuyết nhân hình, sự nhân cách hóa (hành động hoặc khuynh hướng gán các đặc điểm của con người cho những thứ không phải người).

    • L'anthropomorphisme est fréquent dans les fables. (Thuyết nhân hình thường thấy trong các truyện ngụ ngôn.)
  • Anthropomorphiser (động từ): nhân cách hóa, mô tả (một vật) như hình dáng hoặc tính cách con người.

    • Les enfants ont tendance à anthropomorphiser leurs jouets. (Trẻ em xu hướng nhân cách hóa những món đồ chơi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanoïde (tính từ/danh từ): giống người, dạng người (thường dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc robot học).
  • Personnifié (tính từ): được nhân cách hóa (tập trung vào việc gán tính cách hơn là hình dáng).
Các cụm từ liên quan
  • Figure anthropomorphe: hình tượng dáng người.

    • Les pétroglyphes montrent des figures anthropomorphes. (Những hình khắc trên đá cho thấy các hình tượng dáng người.)
  • Divinité anthropomorphe: vị thần hình người.

    • Zeus est une divinité anthropomorphe dans la mythologie grecque. (Zeus là một vị thần hình người trong thần thoại Hy Lạp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "anthropomorphe". Tuy nhiên, khái niệm nàynền tảng cho nhiều biểu đạt nghệ thuật văn học.)

anthropomorphe

Un robot anthropomorphe assemble une pièce de voiture.

tính từ
  1. () hình người

Từ có nhắc đến "anthropomorphe"