anthropomorphism
/,ænθrəpə'mɔ:fizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết hình người, thuyết nhân hình hóa: Một khái niệm trong văn học, tôn giáo và nghệ thuật chỉ việc gán các đặc điểm, cảm xúc, ý định hoặc hành vi của con người cho các thực thể không phải người, như động vật, thần linh, hiện tượng tự nhiên hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient myths are full of anthropomorphism, where gods get jealous and angry like humans. (Các thần thoại cổ đại đầy rẫy thuyết hình người, nơi các vị thần cũng ghen tị và giận dữ như con người.)
- In many children's stories, anthropomorphism is used to make animals talk and think like people. (Trong nhiều câu chuyện thiếu nhi, thuyết nhân hình hóa được sử dụng để khiến động vật biết nói và suy nghĩ như người.)
- Critics argue that attributing human-like consciousness to AI is a form of modern anthropomorphism. (Các nhà phê bình cho rằng việc gán ý thức giống người cho AI là một dạng của thuyết hình người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích văn học và nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích cách các tác giả hoặc nghệ sĩ sử dụng đặc điểm con người để làm cho các nhân vật phi nhân trở nên dễ hiểu và gần gũi hơn.
- The poet's anthropomorphism of the sea as a cruel, hungry beast created a powerful image. (Việc nhà thơ nhân hình hóa biển cả thành một con thú tàn bạo và đói khát đã tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ.)
Trong nghiên cứu tôn giáo: Dùng để chỉ xu hướng mô tả thần thánh với hình dáng, tính cách hoặc cảm xúc của con người.
- Some theologians warn against excessive anthropomorphism in describing the divine. (Một số nhà thần học cảnh báo chống lại việc mô tả thần thánh với thuyết hình người quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Anthropomorphic (tính từ): mang tính nhân hình hóa, có hình dáng hoặc đặc điểm của con người.
- The cartoon features anthropomorphic cars with eyes and mouths. (Bộ phim hoạt hình có những chiếc xe hơi được nhân hình hóa với mắt và miệng.)
Anthropomorphize (động từ): nhân hình hóa, gán đặc điểm con người cho một thứ gì đó.
- It is common for pet owners to anthropomorphize their dogs. (Việc chủ nuôi thú cưng nhân hình hóa những chú chó của họ là điều phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Personification (sự nhân cách hóa): Thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "personification" có thể tập trung hơn vào việc gán một phẩm chất hoặc khái niệm trừu tượng cụ thể (như cái chết, mùa xuân) dưới dạng con người.
Các cụm từ liên quan
- Literary anthropomorphism (thuyết hình người trong văn học): Việc sử dụng thuyết hình người như một biện pháp tu từ hoặc kỹ thuật kể chuyện.
- Theological anthropomorphism (thuyết hình người trong thần học): Việc mô tả thần thánh bằng các thuộc tính của con người.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "anthropomorphism". Tuy nhiên, khái niệm này là nền tảng cho nhiều câu chuyện và cách diễn đạt trong đó các sự vật phi nhân được miêu tả như thể chúng là con người.
danh từ
- thuyết hình người