anthropomorphisme

Học thuật
Thân thiện
anthropomorphisme

L'anthropomorphisme attribue des traits humains aux animaux dans les fables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết nhân hình, sự gán đặc tính của con người: "anthropomorphisme" là khái niệm chỉ việc gán các đặc điểm, cảm xúc, ý định hoặc hành vi của con người cho các thực thể không phải con người, như động vật, thần linh, các hiện tượng tự nhiên hoặc đồ vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'anthropomorphisme est courant dans les fables d'Ésope. (Thuyết nhân hình phổ biến trong các câu chuyện ngụ ngôn của Aesop.)
    • Attribuer de la colère à un dieu est un exemple d'anthropomorphisme. (Việc gán sự tức giận cho một vị thầnmột ví dụ về thuyết nhân hình.)
    • Dans le dessin animé, l'anthropomorphisme des voitures les rend attachantes. (Trong phim hoạt hình, việc nhân hình hóa những chiếc xe ô khiến chúng trở nên đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tôn giáo thần thoại: Việc mô tả các vị thần với hình dạng, tính cách cảm xúc giống con người.

    • L'anthropomorphisme des dieux grecs est très marqué. (Tính nhân hình của các vị thần Hy Lạp là rất rõ nét.)
  • Trong văn học nghệ thuật: Một biện pháp tu từ hoặc kỹ thuật sáng tạo để làm cho các nhân vật không phải người trở nên dễ hiểu gần gũi hơn với độc giả/người xem.

    • L'auteur utilise l'anthropomorphisme pour critiquer la société. (Tác giả sử dụng thuyết nhân hình để phê phán xã hội.)
  • Trong khoa học phê bình: Đôi khi được xem như một sai lầm trong tư duy hoặc một sự đơn giản hóa quá mức khi giải thích hành vi của động vật hoặc các hệ thống phức tạp.

    • Il faut éviter l'anthropomorphisme lorsqu'on étudie le comportement animal. (Cần tránh thuyết nhân hình khi nghiên cứu hành vi động vật.)
Biến thể từ liên quan
  • Anthropomorphique (tính từ): mang tính nhân hình, đặc điểm giống con người.

    • Une représentation anthropomorphique d'un dieu. (Một hình tượng mang tính nhân hình của một vị thần.)
  • Anthropomorphiser (động từ): nhân hình hóa, gán đặc tính con người cho.

    • Les enfants ont tendance à anthropomorphiser leurs jouets. (Trẻ em xu hướng nhân hình hóa đồ chơi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnification (sự nhân cách hóa): Tuy sắc thái gần nghĩa, "personnification" thường nhấn mạnh việc gán phẩm chất con người cho một ý tưởng trừu tượng, trong khi "anthropomorphisme" rộng hơn, áp dụng cho cả thần linh, động vật, đồ vật.
Các cụm từ liên quan
  • Tomber dans l'anthropomorphisme : Mắc phải lỗi/sự ngộ nhận về thuyết nhân hình.
    • Ce chercheur est accusé de tomber dans l'anthropomorphisme. (Nhà nghiên cứu này bị chỉ tríchđã mắc phải lỗi về thuyết nhân hình.)
Thành ngữ hoặc khái niệm liên quan
  • Zoomorphisme (thuyết thú hình): Khái niệm trái ngược hoặc bổ sung, chỉ việc gán đặc điểm của động vật cho con người hoặc các thực thể khác.
  • Théomorphisme (thuyết thần hình): Việc gán các đặc điểm của thần thánh cho con người.
anthropomorphisme

L'anthropomorphisme attribue des traits humains aux animaux dans les fables.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thuyết nhân hình

Từ có nhắc đến "anthropomorphisme"