anthropomorphize

/,ænθrəpə'mɔ:faiz/ Cách viết khác : (anthropomorphise) /,ænrəpə'mɔ:faiz/
Học thuật
Thân thiện
anthropomorphize

People often anthropomorphize their pets by imagining they have human emotions.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gán, áp đặt những đặc điểm, cảm xúc, ý định hoặc hành vi của con người cho động vật, thần linh, đồ vật hoặc các hiện tượng tự nhiên. Đây hành động nhân hình hóa hoặc nhân tính hóa những thực thể không phải con người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Many children's stories anthropomorphize animals, giving them the ability to talk and wear clothes. (Nhiều câu chuyện thiếu nhi nhân hình hóa các loài vật, cho chúng khả năng nói chuyện mặc quần áo.)
    • It is a common human tendency to anthropomorphize our pets, believing they feel guilt or plan revenge. (Xu hướng phổ biến của con người nhân tính hóa thú cưng của mình, tin rằng chúng biết cảm thấy tội lỗi hoặc lên kế hoạch trả thù.)
    • Ancient myths often anthropomorphize natural forces like the sun and the wind as gods with human personalities. (Các thần thoại cổ đại thường nhân hình hóa các thế lực tự nhiên như mặt trời gió thành những vị thần tính cách con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anthropomorphize technology": gán đặc tính con người cho công nghệ, máy móc.
    • People often anthropomorphize their cars or computers, giving them names and talking to them when they malfunction. (Mọi người thường nhân tính hóa ô tô hoặc máy tính của họ, đặt tên nói chuyện với chúng khi chúng hỏng hóc.)
  • Trong nghiên cứu khoa học: Việc "anthropomorphize" có thể bị coi một lỗi logic (anthropomorphic fallacy) khi giải thích hành vi của động vật hoặc hệ thống nhân tạo một cách thiếu cơ sở khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Anthropomorphism (danh từ): sự nhân hình hóa, khái niệm về việc gán đặc điểm con người cho những thứ không phải con người.
    • The cartoon is full of anthropomorphism. (Bộ phim hoạt hình đầy ắp sự nhân hình hóa.)
  • Anthropomorphic (tính từ): tính chất nhân hình, được mô tả hoặc coi như phẩm chất con người.
    • The robot has an anthropomorphic design with a head and two arms. (Người máy thiết kế nhân hình với một cái đầu hai cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Personify: nhân cách hóa, coi như một con người.
  • Humanize: làm cho có vẻ con người hơn, nhân đạo hóa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc gán đặc tính con người).
Từ trái nghĩa
  • Objectify: vật thể hóa, coi (một người) chỉ như một đồ vật.
  • Dehumanize: phi nhân tính hóa, tước bỏ những phẩm chất con người.
anthropomorphize

People often anthropomorphize their pets by imagining they have human emotions.

ngoại động từ
  1. nhân hình hoá, nhân tính hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống