anthropophage

Học thuật
Thân thiện
anthropophage

Une tribu anthropophage vit dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn thịt người: Dùng để mô tả một người, một nhóm người hoặc một tập tục hành vi ăn thịt đồng loại (con người).
  2. Danh từ (giống đực):
    • Kẻ ăn thịt người: Chỉ một cá nhân thực hành hoặc tập tục ăn thịt đồng loại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une pratique anthropophage était rapportée par les explorateurs. (Một tập tục ăn thịt người đã được các nhà thám hiểm ghi lại.)
    • Dans certains mythes anciens, il existe des créatures anthropophages. (Trong một số thần thoại cổ xưa, tồn tại những sinh vật ăn thịt người.)
  • Danh từ:
    • Les récits dépeignent les habitants de l'île comme des anthropophages. (Các câu chuyện miêu tả cư dân trên đảonhững kẻ ăn thịt người.)
    • L'anthropophage est un thème récurrent dans les légendes. (Kẻ ăn thịt ngườimột chủ đề thường gặp trong các truyền thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropophagie" (danh từ giống cái): Chỉ hành động, tập tục ăn thịt người.
    • L'anthropophagie rituelle a été étudiée par les ethnologues. (Tập tục ăn thịt người trong nghi lễ đã được các nhà dân tộc học nghiên cứu.)
  • Dùng trong ngữ cảnh văn học, nhân chủng học hoặc lịch sử để mô tả các tập tục cổ xưa hoặc các yếu tố hư cấu, thường mang tính chất kinh dị hoặc kỳ lạ.
Biến thể từ gần giống
  • Anthropophagie (n.f): Hành động ăn thịt người, tục ăn thịt người.
  • Cannibale (adj & n.m/f): (Có nghĩa tương đương, thông dụng hơn) Ăn thịt người, kẻ ăn thịt người.
  • Cannibalisme (n.m): Chủ nghĩa ăn thịt người, tục ăn thịt người.
Từ đồng nghĩa
  • Cannibale: Ăn thịt người, kẻ ăn thịt người (từ thông dụng có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Lưu ý
  • "Anthropophage"một từ nguồn gốc Hy Lạp (: con người, : ăn), mang sắc thái học thuật hoặc văn chương hơn so với từ "cannibale" thông dụng.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả lịch sử, nhân chủng học, hoặc trong các tác phẩm văn học, truyền thuyết.
anthropophage

Une tribu anthropophage vit dans la forêt tropicale.

tính từ
  1. ăn thịt người
    • Tribu anthropophage
      bộ lạc ăn thịt người
danh từ
  1. kẻ ăn thịt người

Từ gần giống