anthropophagy

/,ænθrə'pɔfədʤi/
Học thuật
Thân thiện
anthropophagy

A researcher studies ancient texts that mention anthropophagy in a historical context.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tục ăn thịt người, hành vi ăn thịt người: "anthropophagy" chỉ tập tục hoặc hành vi của con người ăn thịt đồng loại. Đây một thuật ngữ học thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân chủng học, khảo cổ học văn hóa học để mô tả hiện tượng này một cách khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient tribe was rumored to practice anthropophagy. (Người ta đồn rằng bộ tộc cổ đại đó tục ăn thịt người.)
    • Anthropophagy is a topic of great interest in cultural studies. (Tục ăn thịt người một chủ đề được quan tâm nhiều trong nghiên cứu văn hóa.)
    • The explorer wrote about witnessing acts of anthropophagy. (Nhà thám hiểm đã viết về việc chứng kiến những hành vi ăn thịt người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ritual anthropophagy": tục ăn thịt người theo nghi lễ, thường liên quan đến niềm tin tâm linh hoặc tôn giáo.

    • Some cultures practiced ritual anthropophagy to absorb the strength of their enemies. (Một số nền văn hóa thực hành tục ăn thịt người theo nghi lễ để hấp thụ sức mạnh của kẻ thù.)
  • "Survival anthropophagy": hành vi ăn thịt người mục đích sinh tồn trong hoàn cảnh cực kỳ khắc nghiệt.

    • Stories of survival anthropophagy among shipwrecked sailors are documented in history. (Những câu chuyện về hành vi ăn thịt người để sinh tồn giữa các thủy thủ bị đắm tàu đã được ghi chép trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropophagous (adj): tập tính ăn thịt người.

    • The myth described an anthropophagous monster. (Huyền thoại mô tả một con quái vật ăn thịt người.)
  • Anthropophagite (n): người ăn thịt người.

    • In the old tales, the cave was home to anthropophagites. (Trong những câu chuyện xưa, hang động nơicủa những kẻ ăn thịt người.)
Từ đồng nghĩa
  • Cannibalism (n): chủ nghĩa ăn thịt người, tục ăn thịt người. (Từ này phổ biến thông dụng hơn "anthropophagy" trong ngôn ngữ thông thường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anthropophagy" do tính chất học thuật hiếm gặp của . Các thành ngữ thường sử dụng từ "cannibalism" thay thế.)

anthropophagy

A researcher studies ancient texts that mention anthropophagy in a historical context.

danh từ
  1. tục ăn thịt người