anthurium

anthurium

A red anthurium sits in a white pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồng môn: "Anthurium" một chi thực vật nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, được trồng phổ biến để làm cảnh nhờ hoa sặc sỡ. Hoa của cây thường hình trái tim hoặc hình thìa, với màu sắc nổi bật như đỏ, hồng, trắng hoặc cam.

dụ sử dụng
  • (Cây hồng môn trong phòng khách những bông hoa đỏ tươi.)
  • (Tôi đã mua một cây hồng môn cho văn phòng cần ít ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthurium" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc trang trí nội thất để chỉ loại cây cảnh phổ biến.
    • Anthuriums are ideal for indoor gardening due to their air-purifying qualities. (Cây hồng môn rất lý tưởng cho việc trồng trong nhà nhờ khả năng lọc không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthurium andraeanum (danh từ): Một loài hồng môn phổ biến nhất, hoa đỏ hoặc hồng.
    • The Anthurium andraeanum is often used in floral arrangements. (Loài hồng môn Anthurium andraeanum thường được dùng trong cắm hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồng môn (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
    • Cây hồng môn thích hợp để bàn làm việc. (Cây anthurium thích hợp để bàn làm việc.)
Các cụm từ liên quan
  • Anthurium plant (cụm danh từ): Cây hồng môn.
    • An anthurium plant can bloom all year round if cared for properly. (Cây hồng môn có thể nở hoa quanh năm nếu được chăm sóc đúng cách.)