anteroom

anteroom

The guests waited in the anteroom before the ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: phòng chờ, phòng đợi (thường phòng nhỏ nằm trước một phòng lớn hơn, như phòng khách chính, phòng họp, hoặc phòng làm việc). "Anteroom" một không gian đệm, nơi khách có thể chờ đợi trước khi được mời vào phòng chính.

dụ sử dụng
  • (Các vị khách được yêu cầu đợi trong phòng chờ trước khi gặp đại sứ.)
  • ( ấy ngồi lo lắng trong phòng đợi, lắng nghe những giọng nói nghèn nghẹt từ văn phòng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anteroom" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, như cung điện, khách sạn lớn, hoặc các tòa nhà chính phủ.

    • The anteroom was decorated with antique furniture and a grand chandelier. (Phòng chờ được trang trí bằng đồ nội thất cổ một chiếc đèn chùm lớn.)
  • "To be shown into the anteroom": được dẫn vào phòng chờ.

    • Visitors are shown into the anteroom while their appointments are announced. (Du khách được dẫn vào phòng chờ trong khi cuộc hẹn của họ được thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ante- (tiền tố): có nghĩa "trước", thường xuất hiện trong các từ như (phòng chờ, tương tự), (trước khi sinh).
  • Antechamber (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác với "anteroom", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The antechamber was filled with flowers for the ceremony. (Phòng chờ được trang trí đầy hoa cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Waiting room: phòng chờ (thường dùng trong bệnh viện, ga tàu).
  • Lobby: sảnh lớn (thường không gian mởlối vào, không chỉ dành cho chờ đợi).
  • Foyer: tiền sảnh (thường dùng trong nhà hát hoặc khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anteroom". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Wait in the anteroom: chờ trong phòng chờ. - Please wait in the anteroom until called. (Vui lòng chờ trong phòng chờ cho đến khi được gọi.)

  • Enter the anteroom: bước vào phòng chờ.
    • He entered the anteroom and took a seat. (Anh ấy bước vào phòng chờ ngồi xuống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "anteroom". Tuy nhiên, khái niệm "chờ đợiphòng ngoài" thường được dùng ẩn dụ: - "To be kept in the anteroom": bị giữvị trí chờ đợi (không được tiếp cận trực tiếp). - Junior employees often feel kept in the anteroom of decision-making. (Nhân viên cấp thấp thường cảm thấy bị giữvị trí chờ đợi trong quá trình ra quyết định.)

Từ chứa "anteroom"