anti-americanism
/'æntiə'merikənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa chống Mỹ: Thái độ, tư tưởng, hoặc hệ thống quan điểm thể hiện sự phản đối, thù địch, hoặc định kiến chống lại Hoa Kỳ, chính sách của Mỹ, văn hóa Mỹ, hoặc người dân Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's speech was criticized for fueling anti-Americanism. (Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì đã tiếp thêm ngọn lửa cho chủ nghĩa chống Mỹ.)
- Historical events sometimes lead to a rise in anti-Americanism in certain regions. (Các sự kiện lịch sử đôi khi dẫn đến sự gia tăng chủ nghĩa chống Mỹ ở một số khu vực.)
- He studied the roots of anti-Americanism in his research. (Anh ấy đã nghiên cứu nguồn gốc của chủ nghĩa chống Mỹ trong công trình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of anti-Americanism": bị buộc tội theo chủ nghĩa chống Mỹ.
- The journalist was accused of anti-Americanism for his critical articles. (Nhà báo đó bị buộc tội theo chủ nghĩa chống Mỹ vì những bài báo chỉ trích của ông.)
"a wave of anti-Americanism": một làn sóng chống Mỹ.
- The foreign policy decision triggered a wave of anti-Americanism abroad. (Quyết định chính sách đối ngoại đã châm ngòi cho một làn sóng chống Mỹ ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-American (tính từ): có tính chất chống Mỹ.
- They were labeled with anti-American sentiments. (Họ bị gán cho là có những tình cảm chống Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Hostility toward the United States: thái độ thù địch đối với Hoa Kỳ.
- Opposition to American policies: sự phản đối các chính sách của Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "anti-Americanism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "anti-Americanism")
danh từ
- chủ nghĩa chống Mỹ