anti-clockwise
/'ænti'klɔkwaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ: Chỉ hướng chuyển động hoặc quay tròn từ phải sang trái, ngược lại với chiều di chuyển của các kim trên đồng hồ thông thường.
Tính từ:
- Ngược chiều kim đồng hồ: Mô tả một chuyển động hoặc hướng đi ngược chiều kim đồng hồ.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Turn the knob anti-clockwise to loosen it. (Xoay núm điều khiển ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng nó.)
- The dancers spun anti-clockwise. (Các vũ công xoay ngược chiều kim đồng hồ.)
Tính từ:
- Make an anti-clockwise motion with your hand. (Thực hiện một chuyển động ngược chiều kim đồng hồ bằng tay của bạn.)
- The fan has an anti-clockwise rotation setting. (Chiếc quạt có chế độ quay ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an anti-clockwise direction": theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.
- Please arrange the chairs in an anti-clockwise direction around the table. (Hãy xếp ghế theo hướng ngược chiều kim đồng hồ quanh bàn.)
"to go anti-clockwise": đi theo chiều ngược kim đồng hồ.
- The procession will go anti-clockwise around the monument. (Đoàn diễu hành sẽ đi theo chiều ngược kim đồng hồ quanh đài tưởng niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterclockwise (adv, adj): ngược chiều kim đồng hồ (cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với 'anti-clockwise').
- In the US, we say "counterclockwise" instead of "anti-clockwise". (Ở Mỹ, chúng tôi nói "counterclockwise" thay vì "anti-clockwise".)
Từ đồng nghĩa
- Widdershins (adv, adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ cổ, ít dùng trong hiện đại).
- Levorotatory (adj): quay trái, quay ngược chiều kim đồng hồ (thường dùng trong hóa học, vật lý).
Từ trái nghĩa
- Clockwise (adv, adj): theo chiều kim đồng hồ.
- Screw it in clockwise to tighten. (Vặn nó vào theo chiều kim đồng hồ để siết chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ 'anti-clockwise')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'anti-clockwise')