anti-clockwise

/'ænti'klɔkwaiz/
Học thuật
Thân thiện
anti-clockwise

The arrow on the dial spins anti-clockwise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Theo hướng ngược chiều kim đồng hồ: Chỉ hướng chuyển động hoặc quay tròn từ phải sang trái, ngược lại với chiều di chuyển của các kim trên đồng hồ thông thường.
  2. Tính từ:

    • Ngược chiều kim đồng hồ: Mô tả một chuyển động hoặc hướng đi ngược chiều kim đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Turn the knob anti-clockwise to loosen it. (Xoay núm điều khiển ngược chiều kim đồng hồ để nới lỏng .)
    • The dancers spun anti-clockwise. (Các công xoay ngược chiều kim đồng hồ.)
  • Tính từ:

    • Make an anti-clockwise motion with your hand. (Thực hiện một chuyển động ngược chiều kim đồng hồ bằng tay của bạn.)
    • The fan has an anti-clockwise rotation setting. (Chiếc quạt chế độ quay ngược chiều kim đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an anti-clockwise direction": theo hướng ngược chiều kim đồng hồ.

    • Please arrange the chairs in an anti-clockwise direction around the table. (Hãy xếp ghế theo hướng ngược chiều kim đồng hồ quanh bàn.)
  • "to go anti-clockwise": đi theo chiều ngược kim đồng hồ.

    • The procession will go anti-clockwise around the monument. (Đoàn diễu hành sẽ đi theo chiều ngược kim đồng hồ quanh đài tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterclockwise (adv, adj): ngược chiều kim đồng hồ (cách dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với 'anti-clockwise').
    • In the US, we say "counterclockwise" instead of "anti-clockwise". (Ở Mỹ, chúng tôi nói "counterclockwise" thay vì "anti-clockwise".)
Từ đồng nghĩa
  • Widdershins (adv, adj): ngược chiều kim đồng hồ (từ cổ, ít dùng trong hiện đại).
  • Levorotatory (adj): quay trái, quay ngược chiều kim đồng hồ (thường dùng trong hóa học, vật ).
Từ trái nghĩa
  • Clockwise (adv, adj): theo chiều kim đồng hồ.
    • Screw it in clockwise to tighten. (Vặn vào theo chiều kim đồng hồ để siết chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ 'anti-clockwise')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'anti-clockwise')

anti-clockwise

The arrow on the dial spins anti-clockwise.

phó từ
  1. đi ngược chiều kim đồng hồ