anti-fascist
/'ænti'fæʃist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống phát xít: Dùng để mô tả một người, tổ chức, hành động, hoặc ý tưởng có lập trường đối lập và chống lại chủ nghĩa phát xít.
- Danh từ:
- Người chống phát xít: Chỉ một cá nhân tích cực phản đối và đấu tranh chống lại chủ nghĩa phát xít.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The anti-fascist movement gained momentum in the 1930s. (Phong trào chống phát xít đã gia tăng sức mạnh vào những năm 1930.)
- They published an anti-fascist manifesto. (Họ đã xuất bản một tuyên ngôn chống phát xít.)
- Danh từ:
- Many writers and artists were anti-fascists during the war. (Nhiều nhà văn và nghệ sĩ là những người chống phát xít trong chiến tranh.)
- The anti-fascist was arrested for distributing leaflets. (Người chống phát xít đã bị bắt vì phân phát truyền đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anti-fascist struggle": cuộc đấu tranh chống phát xít.
- The anti-fascist struggle united people from different backgrounds. (Cuộc đấu tranh chống phát xít đã đoàn kết những người từ các hoàn cảnh khác nhau.)
- "anti-fascist coalition": liên minh chống phát xít.
- Several political parties formed an anti-fascist coalition. (Một số đảng phái chính trị đã thành lập một liên minh chống phát xít.)
Biến thể và từ gần giống
- Antifascism (danh từ): Chủ nghĩa chống phát xít, tư tưởng hoặc phong trào chống phát xít.
- Antifascism was a core principle of the resistance. (Chủ nghĩa chống phát xít là một nguyên tắc cốt lõi của lực lượng kháng chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-Nazi (tính từ/danh từ): Chống phát xít Đức (chống Nazi), một dạng cụ thể của chống phát xít.
- Resistance fighter (danh từ): Chiến sĩ kháng chiến (thường trong ngữ cảnh chống phát xít).
tính từ
- chống phát xít
danh từ
- người chống phát xít