anti-fouling

/'ænti'fauliɳ/
Học thuật
Thân thiện
anti-fouling

A worker applies anti-fouling paint to the hull of a boat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống bám bẩn, chống : "anti-fouling" mô tả tính chất của một chất liệu hoặc lớp phủ được thiết kế để ngăn chặn sự tích tụ của các sinh vật biển (như hàu, rong rêu) hoặc các chất bẩn khác trên bề mặt, đặc biệt dưới nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The boat's hull is coated with a special anti-fouling paint. (Thân tàu được phủ một lớp sơn chống bám bẩn đặc biệt.)
    • Anti-fouling technology is essential for maintaining ship efficiency. (Công nghệ chống bám bẩn điều cần thiết để duy trì hiệu quả hoạt động của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-fouling properties": các đặc tính chống bám bẩn.

    • This new coating has excellent anti-fouling properties. (Lớp phủ mới này các đặc tính chống bám bẩn tuyệt vời.)
  • "anti-fouling system": hệ thống chống bám bẩn.

    • The marina installed an ultrasonic anti-fouling system for the docks. (Bến tàu đã lắp đặt một hệ thống chống bám bẩn bằng sóng siêu âm cho các cầu tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouling (danh từ): sự bám bẩn, sự phủ đầy (sinh vật, cặn bẩn).

    • Fouling on the pipes reduced water flow. (Sự bám bẩn trên đường ống đã làm giảm lưu lượng nước.)
  • Foul (động từ): làm bẩn, làm tắc nghẽn.

    • Algae can foul the filters quickly. (Tảo có thể làm tắc các bộ lọc rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouling-resistant: khả năng chống bám bẩn.
  • Non-fouling: không bị bám bẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "anti-fouling" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anti-fouling".)

anti-fouling

A worker applies anti-fouling paint to the hull of a boat.

tính từ
  1. chống gỉ, phòng bẩn
    • anti-fouling paint
      sơn chống gỉ; sơn phòng bẩn