anti-friction

/'ænti'frikʃn/
Học thuật
Thân thiện
anti-friction

An engineer installs an anti-friction bearing in a machine.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Kỹ thuật):
    • Chống ma sát, giảm ma sát: Chỉ tính chất của vật liệu, thiết bị hoặc chế được thiết kế để giảm thiểu lực cản sự mài mòn do ma sát gây ra.
    • Chịu mài mòn, giảm mài xát: Chỉ khả năng chống lại sự hao mòn do lực ma sát trong các bộ phận chuyển động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer recommended an anti-friction coating for the gears. (Kỹ sư đề xuất một lớp phủ chống ma sát cho các bánh răng.)
    • This machine uses anti-friction bearings to operate more smoothly. (Máy này sử dụng các vòng bi chống ma sát để vận hành êm ái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anti-friction properties": các đặc tính chống ma sát.

    • The new alloy has excellent anti-friction properties. (Hợp kim mới các đặc tính chống ma sát tuyệt vời.)
  • "anti-friction device": thiết bị giảm ma sát.

    • An anti-friction device was installed to reduce energy loss. (Một thiết bị giảm ma sát đã được lắp đặt để giảm tổn thất năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Antifriction (adj): Cách viết liền, cùng nghĩa với "anti-friction".

    • Antifriction materials are essential in high-speed engines. (Vật liệu chống ma sát thiết yếu trong động cơ tốc độ cao.)
  • Friction (n): Ma sát.

    • Friction between the parts causes heat and wear. (Ma sát giữa các bộ phận gây ra nhiệt sự mài mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-friction: hệ số ma sát thấp.
  • Friction-reducing: làm giảm ma sát.
anti-friction

An engineer installs an anti-friction bearing in a machine.

tính từ
  1. (kỹ thuật) chịu mài mòn, giảm mài xát